D&T Media Advertising & Communications Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảNG CáO Và TRUYềN THôNG D&T MEDIA
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$7.1K
出口金额
—
最近进口
2024-07-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110177289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR21MSUC |
| 成立日期 | 2022-11-10 |
| 联系地址 | Số 8 ngách 298/77/30/73 Đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG DT GROUP |
| 企业英文名称 | D&T MEDIA ADVERTISING AND COMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 ngách 298/77/30/73 Đường Ngọc Hồi, thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84837977634 |
| 邮箱 | info@thicongquangcaodt.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $7.1K | 电动车、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他螺纹紧固件 | Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | $216 |
| 2024-07-05 | 其他钢铁制品 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $594 |
| 2024-07-05 | 电力控制板 | Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | $118 |
| 2024-07-05 | 铝合金板材 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $856 |
| 2024-07-05 | 铜绕组线 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $99 |
| 2024-07-05 | 非玻璃化转印纸 | Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | $91 |
| 2024-07-05 | 合金钢型材 | Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | $4.1K |
| 2024-07-05 | 贱金属相框 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $634 |
| 2024-07-05 | 其他铝制品 | XANHSM SOLE CO LTD | 老挝 | $349 |