Bao An Steel Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 无缝钢管线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THéP BảO AN
16
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702530719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN8CKH0 |
| 成立日期 | 2017-01-13 |
| 联系地址 | Số 28/2B, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THÉP BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN STEEL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28/2B, khu phố Hòa Long, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84904722760 |
| 邮箱 | baoanthep@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Dezheng Steel Co., Ltd. | 中国 | 14 | $926.7K | 无缝钢管线、无缝钢管 |
| Shandong Dezeng Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.8K | 无缝钢管线、不锈钢冷拔管 |
| Energy Steel Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 无缝钢管、无缝钢管线 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $165 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $207 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $715 |
| 2026-01-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-01-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-01-24 | 其他钢铁管件 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-01-24 | 无缝钢管线 | SHANDONG DEZHENG STEEL CO LTD | 中国 | $50.8K |