Duc Phuc Import Export Services Investment & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU ĐứC PHúC
35
进口笔数
0
出口笔数
$680.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202205708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HX0VBB |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Vinh), Xã Quang Trung, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC PHÚC |
| 企业英文名称 | DUC PHUC IMPORT EXPORT SERVICES TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Câu Hạ A (tại nhà ông Dương Đức Vinh), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84395355978 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $680.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 31 | $584.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $62.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Imazen Co., Ltd. | 2 | $32.6K | 电动叉车、非电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $925 |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $801 |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 电动叉车 | Imazen Co., Ltd. | 日本 | $1.0K |