Bao Kim Investment & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Thương Mại Bảo Kim
29
进口笔数
40
出口笔数
$1.27M
进口金额
$291.0K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-24
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104171313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WAD9T7 |
| 成立日期 | 2009-09-17 |
| 联系地址 | Số 411 - A8 Đầm Trấu, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI BẢO KIM |
| 企业英文名称 | BAO KIM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 411 - A8 Đầm Trấu, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842439843330 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846596 | 木工机床 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $1.27M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 40 | $291.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Xinruiyan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $467.0K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $311.1K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $183.4K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $96.6K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Zhejiang Sifang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 非车用柴油机、草坪压路机 |
| Lianyungang Orientcraft Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $52.4K | 纸基研磨料、织物基研磨粉 |
| Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.2K | 陶瓷磨轮、聚合物胶粘剂 |
| Yongkang Deepshine Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 陶瓷磨轮、纸基研磨料 |
| Foshan Nanhai Yifengweiyi Grinding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 其他擦亮剂、研磨粉/粒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $286.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Nikken Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 1 | $4.9K | 其他钢铁制品、热轧钢扁平材 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他功能机器 | Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 木工机床 | Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.7K |
| 2026-06-19 | 其他木工机床 | Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-19 | 其他木工机床 | Luoyang Zhongbai Information Tech Co., Ltd. | 中国 | $18.8K |
| 2026-06-12 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-12 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-12 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $19.4K |
| 2026-06-12 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-06-12 | 织物基研磨粉 | Jiangsu Fengmang Compound Material Science & Tech Group Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-06-24 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $584 |
| 2026-06-24 | 植物纺织纤维 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $323 |
| 2026-05-25 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-05-25 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-05-25 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 研磨粉/粒 | KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |