Haniko Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Haniko Việt Nam
35
进口笔数
4
出口笔数
$584.5K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-21
最近出口
10
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101714233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55H4K6Q |
| 成立日期 | 2005-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Trùng Quán, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANIKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HANIKO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 943 Nguyễn Đức Thuận, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842439936267 |
| 邮箱 | haniko68@vnn.vn |
| 官网 | www.haniko.vn |
| 传真 | 0438759618 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 843120 | 机械零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 843120 | 机械零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $584.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shenpai Caster Co., Ltd. | 中国 | 17 | $247.3K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Baoding Pu Meng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.5K | 非自走式叉车、非电动提升机 |
| Hebei Shiguan Crane Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.8K | 非自走式叉车、其他钢铁铸件 |
| Guangdong Mingze Casters & Wheels Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.4K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.2K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Hebei Desike Hoisting Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 其他车辆、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yujie Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 电动叉车 |
| Guangdong Gongyou Lift Slings Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.7K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Hangzhou Apollo Lifting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Yongte Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 静止变流器、塑料管件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $981 | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $465 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $344 | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $301 | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $994 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $992 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $241 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $406 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $711 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $426 |
| 2026-04-06 | 非机动车零件 | JIANGSU SHENPAI CASTER CO LTD | 中国 | $168 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 非机动车零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $18 |
| 2026-01-21 | 非机动车零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $491 |
| 2026-01-21 | 非机动车零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $452 |
| 2026-01-21 | 非机动车零件 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $20 |
| 2025-11-28 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2025-11-28 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH ADVANEX VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2023-08-15 | 非自走式叉车 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2023-08-15 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $150 |
| 2023-08-15 | 贱金属脚轮 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $141 |
| 2023-08-11 | 机械零件 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $127 |