66 YUAN SHENG SINGLE MEMBER LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢板桩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN 66 YUAN-SHENG
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110595511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDWU7CNU |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Thôn Phù Long 2, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN 66 YUAN-SHENG |
| 企业英文名称 | 66 YUAN-SHENG ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Long 2, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | 0978858938 |
| 邮箱 | congty66yuansheng@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730110 | 钢板桩 |
| 843141 | 机械零件 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.52M |
| 中国台湾 | 1 | $22.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $1.52M | 钢板桩、铁道钢轨 |
| YUAN SHENG ENGINEERING CO | 中国台湾 | 1 | $22.2K | 机械零件、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $139.5K |
| 2026-04-23 | 打桩机 | GUANGXI PINGXIANG XIANGKANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $139.5K |
| 2026-03-31 | 钢板桩 | DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | $386.6K |
| 2026-02-26 | 钢板桩 | DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | $304.1K |
| 2025-10-28 | 钢板桩 | DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | $358.3K |
| 2025-08-23 | 钢板桩 | DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | $235.1K |
| 2025-08-23 | 钢板桩 | DOUBLE ORANGE STEEL TRADE CO LTD | 中国 | $235.1K |
| 2024-04-10 | 土方机械零件 | YUAN SHENG ENGINEERING CO | 中国台湾 | $695 |
| 2024-04-10 | 土方机械零件 | YUAN SHENG ENGINEERING CO | 中国台湾 | $559 |
| 2024-04-10 | 土方机械零件 | YUAN SHENG ENGINEERING CO | 中国台湾 | $12.7K |