DUONG THANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Dương Thành
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$72.1K
出口金额
—
最近进口
2025-12-18
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313511852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSJ3VB5 |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | 175/57 Phó Cơ Điều, Phường 6, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | DUONG THANH IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 175/57 Phó Cơ Điều, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842839555418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $42.1K |
| 越南 | 2 | $23.2K |
| 中国香港 | 2 | $6.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Sing Food Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.5K | 鱼肉制品、冷冻鲶鱼 |
| SOON ANN MARKETING (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $20.6K | 其他食品制剂 |
| GOLDEN EXCELLENT TRADING | 马来西亚 | 1 | $19.6K | 制备面食 |
| MESAM CO LTD | 越南 | 3 | $9.4K | 烘焙咖啡、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 烘焙咖啡 | MESAM CO LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2025-12-18 | 制备面食 | MESAM CO LTD | 中国香港 | $900 |
| 2025-12-18 | 制备面食 | MESAM CO LTD | 中国香港 | $10 |
| 2025-09-16 | 其他食品制剂 | Dong Sing Food Marketing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $22.5K |
| 2025-08-20 | 烘焙咖啡 | MESAM CO LTD | 中国香港 | $1.6K |
| 2025-08-20 | 烘焙咖啡 | MESAM CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 制备面食 | MESAM CO LTD | 越南 | $432 |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | MESAM CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2025-01-03 | 制备面食 | GOLDEN EXCELLENT TRADING | 马来西亚 | $4.7K |
| 2025-01-03 | 制备面食 | GOLDEN EXCELLENT TRADING | 马来西亚 | $14.9K |