Vina Sekyo Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 578 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH VINA SEKYO
63
进口笔数
578
出口笔数
$3.51M
进口金额
$15.64M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-23
最近出口
8
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800778688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD25K18 |
| 成立日期 | 2009-12-16 |
| 联系地址 | Lô CN1A, CN1B cụm công nghiệp Lương Điền, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA SEKYO |
| 企业英文名称 | VINA SEKYO CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN1A, CN1B cụm công nghiệp Lương Điền, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842203627321 |
| 邮箱 | Staff3@vinasekyo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 367.9725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 57 | $3.44M |
| 韩国 | 6 | $62.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 578 | $15.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.22M | 车辆悬挂零件、其他塑料制品 |
| Henan Puliu Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $856.1K | 其他工业用纺织品 |
| Zhengzhou Naise Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $330.6K | 陶瓷磨轮、其他工业用纺织品 |
| TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | 2 | $52.1K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.2K | 静止变流器、土方机械零件 |
| Inovance Technology Korea | 韩国 | 1 | $13.6K | 工业机器人、电力控制板 |
| TPC Mechatronics Corp | 韩国 | 2 | $7.0K | 气动直线发动机、铜合金管件 |
| Fastech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.1K | 750W以下直流电机、电力控制板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 180 | $12.83M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $2.35M | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $159.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $135.9K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CNPlus Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $88.5K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.8K | 通信设备零件、未装壳扬声器 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $36.8K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $97 |
| 2026-04-23 | 阀门龙头 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $97 |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 气动直线发动机 | TPC ROBOTICS CORP. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $41.5K |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-17 | 其他擦亮剂 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2026-04-17 | 其他工业用纺织品 | SHANGHAI EAST BEST FOREIGN TRADE CO LTD | 中国 | $41.5K |
出口(共 578)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $639 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $242 |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 其他塑料包装制品 | Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $116 |