Vissai Ha Nam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 滚子链
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vissai Hà Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$64.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700507853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFR3W8YU |
| 成立日期 | 2010-08-04 |
| 联系地址 | thôn Nam Công, Xã Thanh Tân, Huyện Thanh Liêm, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VISSAI HÀ NAM |
| 企业英文名称 | VISSAI HA NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | thôn Nam Công, Xã Thanh Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +842263849582 |
| 邮箱 | ketoanvhn@vissaigroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731511 | 滚子链 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 欧盟 | 2 | $30.6K |
| 德国 | 1 | $24.4K |
| 中国 | 1 | $9.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gebroeders Pfeiffer SE | 德国 | 2 | $30.6K | 矿物加工机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Ruhfus Systemhydraulik GmbH | 德国 | 1 | $24.4K | 发动机零件、液压直线马达 |
| Sinoma Liyang Heavy Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 其他钢铁结构体、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-15 | 滚子链 | SINOMA LIYANG HEAVY MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-16 | 其他轴承 | GEBR. PFEIFFER SE. | 欧盟 | $7.8K |
| 2023-07-11 | 液压直线马达 | Ruhfus Systemhydraulik GmbH | 德国 | $24.4K |
| 2023-06-09 | 轴承座 | GEBR. PFEIFFER SE. | 欧盟 | $7.6K |
| 2023-06-09 | 轴承座 | GEBR. PFEIFFER SE. | 欧盟 | $15.2K |