Fuwei Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 77 笔 · 主营 柴油机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FUWEI
8
进口笔数
77
出口笔数
$121.6K
进口金额
$254.3K
出口金额
2025-10-17
最近进口
2026-02-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801338785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58V5223 |
| 成立日期 | 2020-11-19 |
| 联系地址 | Km 43, thôn Lê Xá, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FUWEI |
| 企业英文名称 | FUWEI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 43, thôn Lê Xá, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84934251955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840999 | 柴油机零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $121.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $254.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Fuzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $121.6K | 油漆颜料、聚氨酯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 69 | $239.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam United Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.0K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam United Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 合金钢棒材、其他钢棒 |
| Longstar Lighting (Viet Nam Hai Phong) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-10-17 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-10-17 | 其他润滑剂 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-08-12 | 非可锻铸铁件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $335 |
| 2025-08-12 | 其他润滑剂 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $211 |
| 2025-08-12 | 聚合物基油漆 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-08-12 | 传动轴及曲柄 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $382 |
| 2025-08-12 | 喷枪 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-12 | 非可锻铸铁件 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-08-12 | 喷枪 | DONGGUAN FUZHI TRADING CO LTD | 中国 | $170 |
出口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他润滑剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-02-27 | 金属表面酸洗制剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-02-26 | 金属表面酸洗制剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $310 |
| 2026-02-26 | 其他润滑剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $543 |
| 2026-01-29 | 其他润滑剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-01-29 | 非纺织润滑剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-29 | 柴油机零件 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-01-29 | 金属表面酸洗制剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $207 |
| 2026-01-28 | 其他润滑剂 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $372 |
| 2026-01-28 | 柴油机零件 | JIANGJING LIGHTING BACNINH CO LTD | 越南 | $251 |