VAN KIM PHUOC JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vạn Kim Phước
13
进口笔数
0
出口笔数
$8.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309613280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XU3M67 |
| 成立日期 | 2009-12-11 |
| 联系地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu Hoa Lư, Ấp Thạnh Biên, Xã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN KIM PHƯỚC |
| 企业英文名称 | VAN KIM PHUOC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Kinh tế Cửa khẩu Hoa Lư, Ấp Thạnh Biên, Xã Lộc Thạnh, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907352235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 13 | $8.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | 13 | $8.45M | 带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $379.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $379.9K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $190.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $340.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $340.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $160.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $396.0K |
| 2026-04-27 | 带壳腰果 | THANHLAN (COMBODIA) CO., LTD | 柬埔寨 | $396.0K |