PPA Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI PPA
1
进口笔数
62
出口笔数
$8.6K
进口金额
$105.8K
出口金额
2025-12-19
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316682743 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8FATMG |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | 24/19/10 Trương Phước Phan, Khu phố 7, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI PPA |
| 企业英文名称 | PPA TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/19/10 Trương Phước Phan, Khu phố 36, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84909001087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 14.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580810 | 编带 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 580890 | 装饰流苏 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $84.7K |
| 美国 | 4 | $10.4K |
| 新加坡 | 3 | $5.2K |
| 韩国 | 4 | $3.4K |
| 柬埔寨 | 1 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Yechuang Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 变形尼龙纱、聚酯单丝纱 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teximp International Pte. Ltd. | 31 | $39.7K | 男式化纤裤、印刷标签 | |
| AIM Garments Mfg. Ltd. LLC | 越南 | 9 | $21.4K | 其他拉链、编带 |
| Yakjin Trading Corp. | 韩国 | 3 | $16.9K | 精梳棉纱、合成纤维缝纫线 |
| Aim Garments Manufacturing Ltd. LLC | 美国 | 4 | $10.4K | 非棉针织背心、其他纺织长裤 |
| Texvista International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 涤棉纱线、未涂布印刷纸 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.7K | 弹性针织布、合成纤维缝纫线 |
| Textyle Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| KING HAMM INDUSTRIAL Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 弹性针织布、印刷标签 |
| Unico Global Inc. | 韩国 | 3 | $1.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| c4334e2d77e963a3de2d4316cfba781a | 1 | $1.4K |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 针织服装零件 | NANTONG YECHUANG TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $196 |
| 2025-12-19 | 针织服装零件 | NANTONG YECHUANG TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 编带 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $300 |
| 2026-04-17 | 编带 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $541 |
| 2026-04-17 | 编带 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-17 | 编带 | YAKJIN TRADING CORP ORATION | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-02 | 塑料衣着附件 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $220 |
| 2026-04-01 | 编带 | UNICO GLOBAL INC | 韩国 | $41 |
| 2026-04-01 | 编带 | UNICO GLOBAL INC | 韩国 | $199 |
| 2026-04-01 | 编带 | UNICO GLOBAL INC | 韩国 | $22 |
| 2026-04-01 | 编带 | UNICO GLOBAL INC | 韩国 | $43 |
| 2026-04-01 | 编带 | UNICO GLOBAL INC | 韩国 | $7 |