Sakura Automatic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 喷枪
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKURA AUTOMATIC VIệT NAM
- 邮箱1
97
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110477229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ4WA3AY |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | Đội 4, Thôn Xuân Bách, Xã Quang Tiến, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKURA AUTOMATIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAKURA AUTOMATIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 4, Thôn Xuân Bách, Xã Nội Bài, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84358338170 |
| 邮箱 | sakuraatmt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Xiangwang Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.36M | 喷枪、喷雾机零件 |
| Zhejiang Baochuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $759.4K | 喷枪、喷砂机 |
| Hebei Ace Beauty Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $232.9K | 非机动自行车、玩具模型 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 5 | $196.8K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| China-Base Ningbo Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $153.7K | 其他塑料制品、LED圣诞灯串 |
| Taizhou Boxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $110.4K | 摩托车及配件、车辆悬挂零件 |
| Zhejiang TruEmate Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.0K | 喷砂机、其他电动手工具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Shanghai Yuni Bothwin Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.0K | 其他塑料制品、工业充气轮胎 |
| Taizhou Gentech Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.0K | 非自动电弧焊机、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 喷枪 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-10-14 | 其他离心泵 | TAIZHOU BOXIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |