BioRex Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIOREX
33
进口笔数
54
出口笔数
$2.57M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-03-14
最近出口
11
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316437780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2XARA4 |
| 成立日期 | 2020-08-12 |
| 联系地址 | P 2802 nhà A3, toà nhà Ecolife Capitol, số 58 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIOREX |
| 企业英文名称 | BIOREX GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84915251346 |
| 邮箱 | dungpq@biorex.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030469 | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片 |
| 030487 | 冻金枪鱼片 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 26 | $2.29M |
| 越南 | 2 | $140.4K |
| 俄罗斯 | 4 | $87.0K |
| 美国 | 1 | $59.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $1.43M |
| 中国 | 13 | $648.7K |
| 巴西 | 9 | $641.3K |
| 新加坡 | 7 | $329.6K |
| 墨西哥 | 1 | $52.0K |
| 美国 | 1 | $19.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $975.9K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 8 | $737.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $500.2K | 冻去骨牛肉、牛杂碎 |
| Ahmed Foods | 印度 | 2 | $73.4K | 其他冷冻鱼、冻罗非鱼 |
| Peixes Mares do Brasil Importacao e Exportacao de Pescados Ltda. | 巴西 | 1 | $70.2K | 冻鲶鱼片 |
| Flexus International S | 越南 | 1 | $70.2K | 冻鲶鱼片 |
| Kriopolis Trade Fze | 美国 | 1 | $59.9K | 冷冻鸡肉块 |
| Kriopolis Trade | 俄罗斯 | 1 | $30.5K | 冷冻猪杂 |
| Kriopolis Trade FZC | 俄罗斯 | 1 | $27.1K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| MPK Atyashevski | 俄罗斯 | 1 | $14.8K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peixes Megg's Pescados Ltda. | 越南 | 4 | $281.6K | 冻鲶鱼片 |
| Opergel Commercial and Industrial Food Products Ltda. | 越南 | 3 | $235.6K | 冻鲶鱼片 |
| Mekong Food Connection Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $216.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Flexus International S | 越南 | 3 | $215.3K | 冻鲶鱼片 |
| Dong Xing Shi Yu An Teng Bian Min Hu Zhu Zu | 越南 | 4 | $199.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Aldi International Business LLC | 巴西 | 2 | $143.9K | 冻鲶鱼片 |
| Flexus International S. | 巴西 | 2 | $140.4K | 冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $117.6K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Dongxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114.5K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Dongxing Shi Yongshun Bianmin Huzhu Zu | 中国 | 2 | $109.7K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 冻鲶鱼片 | FLEXUS INTERNATIONAL S | 越南 | $70.2K |
| 2026-01-10 | 冻鲶鱼片 | PEIXES MARES DO BRASIL IMPORTACAO E EXPORTACAO DE PESCADOS LTDA | 越南 | $70.2K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $2.5K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $17.8K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2025-02-21 | 冻去骨牛肉 | AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.6K |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 其他鲜果 | A G INTERNATIONAL | — | $16.1K |
| 2025-09-12 | 冻鲶鱼片 | SUL FISH IMPORTACAO E TRANSPORTES DE PESCADOS LTDA | 巴西 | $61.1K |
| 2025-09-04 | 冻鲶鱼片 | DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU | 中国 | $62.0K |
| 2025-09-03 | 冻鲶鱼片 | DONGXING CITY SEVEN STARS JINCHENG BORDER RESIDENTS MUTAUL AID GROUP | 中国 | $40.3K |
| 2025-08-27 | 冻鲶鱼片 | HANGZHOU WUYA ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2025-08-27 | 冻鲶鱼片 | HANGZHOU WUYA ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-08-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU | 中国 | $11.9K |
| 2025-08-24 | 冻鲶鱼片 | DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU | 中国 | $35.8K |
| 2025-08-22 | 冻鲶鱼片 | OCEAN TREASURE WORLD FOODS LTD | 墨西哥 | $52.0K |
| 2025-08-09 | 冻鲶鱼片 | Pink Lagoon International | 巴西 | $77.2K |