BioRex Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 冻鲶鱼片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN BIOREX

33
进口笔数
54
出口笔数
$2.57M
进口金额
$3.14M
出口金额
2026-01-14
最近进口
2026-03-14
最近出口
11
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $854.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $453.0K · 5 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 1 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-09进口 $288.2K · 3 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $527.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $854.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $453.0K · 5 笔出口 $69.3K · 1 笔2023-10进口 $36.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.4K · 1 笔出口 $33.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $98.7K · 1 笔出口 $32.9K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $55.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-09进口 $288.2K · 3 笔出口 $33.3K · 1 笔2024-10进口 $96.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $197.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $197.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $420.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $527.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $854.5K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $403.0K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $221.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316437780
企查查编码QVNX2XARA4
成立日期2020-08-12
联系地址P 2802 nhà A3, toà nhà Ecolife Capitol, số 58 đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN BIOREX
企业英文名称BIOREX GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84915251346
邮箱dungpq@biorex.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020230冻去骨牛肉
020649冷冻猪杂
030389其他冷冻鱼
030462冻鲶鱼片
020714冷冻鸡肉块

出口

HS 编码产品
030462冻鲶鱼片
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼
030461冻罗非鱼片
020890其他鲜冷冻肉
030389其他冷冻鱼
030469冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片
030487冻金枪鱼片
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度26$2.29M
越南2$140.4K
俄罗斯4$87.0K
美国1$59.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22$1.43M
中国13$648.7K
巴西9$641.3K
新加坡7$329.6K
墨西哥1$52.0K
美国1$19.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al-Sami Food Exports Pvt. Ltd.印度10$975.9K冻去骨牛肉、牛杂碎
HMA Agro Industries Ltd.印度8$737.5K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Al-Sami Agro Products Pvt. Ltd.印度6$500.2K冻去骨牛肉、牛杂碎
Ahmed Foods印度2$73.4K其他冷冻鱼、冻罗非鱼
Peixes Mares do Brasil Importacao e Exportacao de Pescados Ltda.巴西1$70.2K冻鲶鱼片
Flexus International S越南1$70.2K冻鲶鱼片
Kriopolis Trade Fze美国1$59.9K冷冻鸡肉块
Kriopolis Trade俄罗斯1$30.5K冷冻猪杂
Kriopolis Trade FZC俄罗斯1$27.1K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
MPK Atyashevski俄罗斯1$14.8K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peixes Megg's Pescados Ltda.越南4$281.6K冻鲶鱼片
Opergel Commercial and Industrial Food Products Ltda.越南3$235.6K冻鲶鱼片
Mekong Food Connection Pte. Ltd.新加坡6$216.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Flexus International S越南3$215.3K冻鲶鱼片
Dong Xing Shi Yu An Teng Bian Min Hu Zhu Zu越南4$199.7K冻鲶鱼片、冷冻虾
Aldi International Business LLC巴西2$143.9K冻鲶鱼片
Flexus International S.巴西2$140.4K冻鲶鱼片
Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative中国2$117.6K冷冻虾、冻鲶鱼片
Dongxing City Dongxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$114.5K冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼
Dongxing Shi Yongshun Bianmin Huzhu Zu中国2$109.7K冻鲶鱼片、冷冻虾

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14冻鲶鱼片FLEXUS INTERNATIONAL S越南$70.2K
2026-01-10冻鲶鱼片PEIXES MARES DO BRASIL IMPORTACAO E EXPORTACAO DE PESCADOS LTDA越南$70.2K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$8.5K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$3.5K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.0K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$3.5K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$2.5K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$17.8K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.5K
2025-02-21冻去骨牛肉AL-SAMI FOOD EXPORTS PRIVATE LTD印度$5.6K

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-14其他鲜果A G INTERNATIONAL$16.1K
2025-09-12冻鲶鱼片SUL FISH IMPORTACAO E TRANSPORTES DE PESCADOS LTDA巴西$61.1K
2025-09-04冻鲶鱼片DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU中国$62.0K
2025-09-03冻鲶鱼片DONGXING CITY SEVEN STARS JINCHENG BORDER RESIDENTS MUTAUL AID GROUP中国$40.3K
2025-08-27冻鲶鱼片HANGZHOU WUYA ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$33.4K
2025-08-27冻鲶鱼片HANGZHOU WUYA ENTERPRISE MANAGEMENT CO LTD中国$11.0K
2025-08-24冻鲶鱼片DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU中国$11.9K
2025-08-24冻鲶鱼片DONGXINGSHI YONGSHUN BIAN MIN HU ZHU ZU中国$35.8K
2025-08-22冻鲶鱼片OCEAN TREASURE WORLD FOODS LTD墨西哥$52.0K
2025-08-09冻鲶鱼片Pink Lagoon International巴西$77.2K

相关企业 · 同类产品

BioRex Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →