Anna Tung Anh Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ANNA TùNG ANH

13
进口笔数
6
出口笔数
$55.0K
进口金额
$104.9K
出口金额
2025-06-11
最近进口
2025-06-26
最近出口
8
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.3K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $717 · 1 笔出口 $717 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $53.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $717 · 1 笔出口 $717 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.8K · 2 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.2K · 1 笔出口 $53.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号2802834451
企查查编码QVNP0JTBA2
成立日期2020-03-10
联系地址SN 48 Đường Lý Thái Tổ, Phường Bắc Sơn, Thị xã Bỉm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ANNA TÙNG ANH
企业英文名称ANNA TUNG ANH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SN 48 Đường Lý Thái Tổ, Phường Quang Trung, Thanh Hóa
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84983971666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
482110印刷标签
392620塑料衣着附件
580710机织标签
600622染色棉针织布
960621塑料纽扣
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
480890其他纸及纸板
481149胶粘纸卷/张

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
610463女式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
620453女式化纤裙
620630女式棉衬衫
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$43.4K
韩国1$7.5K
越南4$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$67.3K
韩国2$36.8K
越南1$717

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.S. CO中国1$17.3K聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤机织物
Taihan Textile Co., Ltd.中国5$17.1K弹性针织布、染色合成针织布
Taihan Textile Co., Ltd.越南2$8.8K印花棉布、合成纤维缝纫线
S & S Co., Ltd.韩国1$7.5K高压开关、印刷标签
S & S Co., Ltd.越南1$2.2K染色合成针织布、人造纤维缝纫线
Charis International越南1$736塑料衣着附件
LB Label Tracing Co., Ltd.越南1$736非织造标签、印刷标签
Anna Tung Anh Co., Ltd.越南1$717其他塑料包装制品、女式合成纤维裤

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taihan Textile Co., Ltd.越南2$67.3K棉平纹布、合成纤维缝纫线
S & S Co., Ltd.韩国2$36.8K男棉裤、男式化纤裤
Anna Tung Anh Co., Ltd.越南1$717弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-11其他塑料制品TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$1.2K
2025-05-16其他纸及纸板TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$77
2025-05-16其他纸及纸板TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$277
2025-05-16智能卡TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$603
2025-05-16胶粘纸卷/张TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$86
2025-05-16机织标签TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$52
2025-05-16印刷标签TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$431
2025-05-16机织标签TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$52
2025-05-16印刷标签TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$431
2025-05-16其他纸及纸板TAIHAN TEXTILE CO.,LTD中国$77

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-26化纤针织服装TAIHAN TEXTILE CO LTD美国$14.1K
2025-06-26化纤针织服装TAIHAN TEXTILE CO LTD美国$13.1K
2025-06-26女式合成纤维裤TAIHAN TEXTILE CO LTD美国$13.1K
2025-06-03女式棉衬衫S & S Co., Ltd.韩国$13.1K
2025-03-28LOW CUT FITTED VEST DRAWSTRING PLEATED MINI SKIRTAZM TRADING INC美国$0
2025-03-26女式化纤裙TAIHAN TEXTILE CO LTD美国$14.8K
2025-03-26女式化纤服装TAIHAN TEXTILE CO LTD美国$12.3K
2024-01-18其他塑料包装制品ANNA TUNG ANH CO LTD越南$717
2023-05-05棉针织T恤及背心S & S Co., Ltd.韩国$23.7K

相关企业 · 同类产品

Anna Tung Anh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →