Dang Khoa Import Export & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU ĐăNG KHOA
85
进口笔数
0
出口笔数
$470.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316270122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE6D9FN |
| 成立日期 | 2020-05-15 |
| 联系地址 | 83/114 Lê Văn Linh, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐĂNG KHOA |
| 企业英文名称 | DANG KHOA IMPORT EXPORT AND TRADE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/114 Lê Văn Linh, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | +84969986818 |
| 邮箱 | phanngocdangkhoa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 401694 | 橡胶防撞垫 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842539 | 非电动绞车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $233.3K |
| 中国 | 29 | $140.6K |
| 马来西亚 | 10 | $39.9K |
| 挪威 | 4 | $25.3K |
| 中国香港 | 3 | $18.6K |
| 比利时 | 3 | $12.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 美国 | 29 | $196.5K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $126.2K | 聚酯长丝织物、染色尼龙织物 |
| I BE Shipping International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $30.9K | 其他绳缆、非电动叉车 |
| Japan Equipment LLC | 日本 | 5 | $30.0K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| BNP Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $19.2K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $16.2K | 其他绳缆 |
| Shaoxing Honest Import & Export Co., Ltd. | 挪威 | 2 | $13.3K | 其他绳缆、非合成纤维绳网 |
| Shaoxing Honest Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 涂布纸卷、非玻璃化转印纸 |
| Carpenter Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.0K | 合金钢管材、钢制编织带 |
| Suzhou Muyang Textile Import & Export Co., Ltd. | 挪威 | 1 | $6.8K | 其他绳缆 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 加强橡胶带 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 中国香港 | $3.4K |
| 2026-04-27 | 橡胶防撞垫 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-04-27 | 橡胶防撞垫 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $3.0K |
| 2026-01-29 | 其他钢铁制品 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-01-29 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-01-20 | 钢制编织带 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2026-01-16 | 其他绳缆 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-01-16 | 橡胶防撞垫 | I BE SHIPPING INTERNATIONAL PTE LTD | 马来西亚 | $360 |