Mikomi Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ MIKOMI VIệT NAM
7
进口笔数
1
出口笔数
$38.2K
进口金额
$813
出口金额
2025-08-15
最近进口
2025-02-13
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317737466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXYA67Y |
| 成立日期 | 2023-03-16 |
| 联系地址 | 191/10 Tây Hòa, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MIKOMI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIKOMI VIET NAM SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 191/10 Tây Hòa, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84382509649 |
| 邮箱 | sales.mikomi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $17.5K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
| 中国 | 2 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $813 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEMCO Co., Ltd. | 日本 | 3 | $16.0K | 其他农用机械、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Hanyang Bio-Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.7K | 其他杀鼠剂、其他粘合剂≤1kg |
| Asahi Metal Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.2K | 不可调扳手、机械零件 |
| SEMCO Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.3K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $813 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 其他粘合剂≤1kg | SEMCO CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2025-08-15 | 紫外线红外线灯 | SEMCO CO LTD | 韩国 | $305 |
| 2025-08-15 | 其他粘合剂≤1kg | SEMCO CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2025-08-15 | 紫外线红外线灯 | SEMCO CO LTD | 韩国 | $66 |
| 2025-08-15 | 其他粘合剂≤1kg | SEMCO CO LTD | 韩国 | $770 |
| 2025-08-15 | 非LED电灯装置 | SEMCO CO LTD | 韩国 | $3.8K |
| 2025-08-15 | 非LED电灯装置 | SEMCO CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-09-11 | 其他胶粘剂 | SEMCO CO LTD | 日本 | $6.2K |
| 2024-09-11 | 紫外线红外线灯 | SEMCO CO LTD | 日本 | $318 |
| 2024-09-11 | 其他胶粘剂 | SEMCO CO LTD | 日本 | $761 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 非LED枝形吊灯 | Nissei Electric Ha Noi Co., Ltd. | 越南 | $813 |