THANH THIEM ONE MEMBER LTD CO
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thiêm
5
进口笔数
32
出口笔数
$722
进口金额
$32.9K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800754292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9R9031 |
| 成立日期 | 2009-11-06 |
| 联系地址 | Đội 7, thôn Tứ Kỳ Thượng, Xã Ngọc Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH THIÊM |
| 企业英文名称 | THANH THIEM ONE MEMBER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 7, thôn Tứ Kỳ Thượng, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 03203743435 |
| 邮箱 | nakajimathiem@gmail.com |
| 传真 | 03203743435 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 831190 | 焊接材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $722 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $19.0K |
| 日本 | 3 | $6.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nakajima Kanagata | 日本 | 4 | $402 | 其他钢铁制品、焊接材料 |
| Adachi Kozai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $320 | 非可锻铸铁件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VALQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | 20 | $14.7K | 瓦楞纸箱、聚四氟乙烯 |
| Oyama Co., Ltd. | 日本 | 3 | $6.1K | 其他钢铁管件、非螺纹钢销 |
| OYAMA .K.K CO., LTD | 1 | $5.3K | 其他钢铁管件 | |
| CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | 7 | $4.3K | 瓦楞纸箱、木制包装容器 |
| KYODO KOUGYOU CO., LTD | 1 | $2.4K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 非可锻铸铁件 | ADACHI KOZAI CO., LTD | 日本 | $58 |
| 2025-04-28 | 非可锻铸铁件 | ADACHI KOZAI CO., LTD | 日本 | $133 |
| 2025-04-28 | 非可锻铸铁件 | ADACHI KOZAI CO., LTD | 日本 | $129 |
| 2024-08-05 | 其他钢铁制品 | NAKAJIMA KANAGATA | 日本 | $39 |
| 2023-03-20 | 焊接材料 | NAKAJIMA KANAGATA | 日本 | $318 |
| 2023-03-08 | 其他钢铁制品 | Nakajima Kanagata | 日本 | $22 |
| 2023-02-07 | 其他钢铁制品 | NAKAJIMA KANAGATA | 日本 | $23 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | KYODO KOUGYOU CO., LTD | — | $976 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | KYODO KOUGYOU CO., LTD | — | $855 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | KYODO KOUGYOU CO., LTD | — | $246 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | KYODO KOUGYOU CO., LTD | — | $358 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $186 |
| 2026-02-27 | 其他钢弹簧 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $33 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-02-27 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM | 越南 | $190 |