THANH THIEM ONE MEMBER LTD CO

越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thanh Thiêm

5
进口笔数
32
出口笔数
$722
进口金额
$32.9K
出口金额
2025-04-28
最近进口
2026-04-11
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $922 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39 · 1 笔出口 $937 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $502 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $519 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $922 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $958 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39 · 1 笔出口 $937 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $354 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $421 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $616 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $754 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $320 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $492 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $470 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0800754292
企查查编码QVND9R9031
成立日期2009-11-06
联系地址Đội 7, thôn Tứ Kỳ Thượng, Xã Ngọc Kỳ, Huyện Tứ Kỳ, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THANH THIÊM
企业英文名称THANH THIEM ONE MEMBER LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 7, thôn Tứ Kỳ Thượng, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở
电话03203743435
邮箱nakajimathiem@gmail.com
传真03203743435
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
831190焊接材料

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732090其他钢弹簧
731816螺纹螺母
730799其他钢铁管件
731829其他钢铁非螺纹件
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$722

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$19.0K
日本3$6.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nakajima Kanagata日本4$402其他钢铁制品、焊接材料
Adachi Kozai Co., Ltd.日本1$320非可锻铸铁件

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VALQUA VIETNAM CO LTD越南20$14.7K瓦楞纸箱、聚四氟乙烯
Oyama Co., Ltd.日本3$6.1K其他钢铁管件、非螺纹钢销
OYAMA .K.K CO., LTD1$5.3K其他钢铁管件
CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南7$4.3K瓦楞纸箱、木制包装容器
KYODO KOUGYOU CO., LTD1$2.4K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28非可锻铸铁件ADACHI KOZAI CO., LTD日本$58
2025-04-28非可锻铸铁件ADACHI KOZAI CO., LTD日本$133
2025-04-28非可锻铸铁件ADACHI KOZAI CO., LTD日本$129
2024-08-05其他钢铁制品NAKAJIMA KANAGATA日本$39
2023-03-20焊接材料NAKAJIMA KANAGATA日本$318
2023-03-08其他钢铁制品Nakajima Kanagata日本$22
2023-02-07其他钢铁制品NAKAJIMA KANAGATA日本$23

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11其他钢铁制品KYODO KOUGYOU CO., LTD$976
2026-04-11其他钢铁制品KYODO KOUGYOU CO., LTD$855
2026-04-11其他钢铁制品KYODO KOUGYOU CO., LTD$246
2026-04-11其他钢铁制品KYODO KOUGYOU CO., LTD$358
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$186
2026-02-27其他钢弹簧CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$33
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$109
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$31
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$109
2026-02-27其他钢铁制品CONG TY TNHH VALQUA VIET NAM越南$190

相关企业 · 同类产品

THANH THIEM ONE MEMBER LTD CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →