DAI NGAN TRADING & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非旋转气动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT ĐạI NGâN
46
进口笔数
0
出口笔数
$143.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502390260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE0GEGWY |
| 成立日期 | 2019-03-12 |
| 联系地址 | 53 Lê Hồng Phong, Phường 7, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT ĐẠI NGÂN |
| 企业英文名称 | DAI NGAN TRADING AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53 Lê Hồng Phong, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84908916376 |
| 邮箱 | jessica.ta@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 37 | $122.0K |
| 中国 | 2 | $11.9K |
| 德国 | 11 | $5.6K |
| 美国 | 2 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRELAWNY SPT LTD | 英国 | 23 | $84.3K | 气动工具零件、非旋转气动手工具 |
| CENGAR LTD | 英国 | 14 | $36.5K | 非旋转气动手工具、其他锯片 |
| HEBEI BOTOU SAFETY TOOLS CO LTD | 中国 | 2 | $11.9K | 不可调扳手、可调扳手 |
| CENGAR LTD | 加拿大 | 3 | $5.4K | 其他锯片、非旋转气动手工具 |
| CONTROL DEVICES INC | 美国 | 1 | $3.3K | 其他电气设备、其他钢铁制品 |
| MAXIM POWER TOOLS SCOTLAND LTD | 英国 | 1 | $1.4K | 其他锯片、不锈钢管配件 |
| EBI CRANES LLC | 美国 | 1 | $505 | 石棉摩擦材料、钢铁螺钉螺栓 |
| Trelawny House Ltd. | 英国 | 1 | $103 | 自粘纸板、塑料涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $990 |
| 2026-03-27 | 其他钢弹簧 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $78 |
| 2026-03-27 | 非旋转气动手工具 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $261 |
| 2026-03-23 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $244 |
| 2026-03-23 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $533 |
| 2026-03-23 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $2.9K |
| 2026-03-23 | 气动工具零件 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $192 |
| 2026-03-23 | 非旋转气动手工具 | TRELAWNY SPT LTD | 英国 | $1.3K |