Dat Khoi Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạT KHôI
44
进口笔数
0
出口笔数
$158.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-21
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317406792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7XGHN2 |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Số 84, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠT KHÔI |
| 企业英文名称 | DAT KHOI IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84, Đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0111 - Trồng lúa 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 电话 | 0795419661 |
| 邮箱 | xnkdatkhoivn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $132.6K |
| 中国台湾 | 3 | $21.6K |
| 泰国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | 14 | $51.0K | 非卧式数控车床、机床零件 |
| HOLY SHINE INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | 3 | $22.2K | 750W-75kW交流电机、洗漂染机 |
| Sakurai Shokai | 日本 | 2 | $20.7K | 其他气泵、非旋转气动手工具 |
| Suzuki & Co., Ltd. | 日本 | 4 | $17.2K | 光学零件、非塑料眼镜架 |
| Kabushiki Kaisha Etsuwa Shokai | 日本 | 5 | $10.1K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Hikari Shokai | 日本 | 3 | $8.0K | 其他金属车床、其他气泵 |
| DAIM Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.1K | 其他气泵、非卧式数控车床 |
| Tk Boeki Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.1K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| Takamatsu Kobutsu | 日本 | 2 | $3.0K | 750W-75kW交流电机、其他气泵 |
| Pu Tian Mechanical Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 非圆盘耙及中耕机、750W-75kW直流电机 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-21 | 非卧式数控车床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2023-12-21 | 非数控铣床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $828 |
| 2023-12-21 | 非数控金属冲孔机 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $397 |
| 2023-12-21 | 其他焊接机 | SUZUKI & CO LTD | 日本 | $132 |
| 2023-12-21 | 其他气泵 | Kabushiki Kaisha Etsuwa Shokai | 日本 | $132 |
| 2023-12-21 | 工业干燥机 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $66 |
| 2023-12-21 | 非数控钻床 | Hamamatsu Shokai Co., Ltd. | 日本 | $237 |
| 2023-12-21 | 非数控磨床 | Hikari Shokai | 日本 | $463 |
| 2023-12-21 | 非卧式数控车床 | HAMAMATSU SHOUKAI CO LTD | 日本 | $4.2K |
| 2023-12-21 | 非数控磨床 | SUZUKI & CO LTD | 日本 | $430 |