Thanh Tin Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ CôNG NGHệ THàNH TíN
26
进口笔数
0
出口笔数
$534.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316424446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71AA4D7 |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | 23/47 Tân Thới Nhất 18, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÀNH TÍN |
| 企业英文名称 | THANH TIN TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23/47 Tân Thới Nhất 18, phường Tân Thới Nhất(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 26 | $216.4K |
| 泰国 | 14 | $60.7K |
| 中国 | 25 | $48.8K |
| 越南 | 15 | $46.7K |
| 波兰 | 24 | $46.4K |
| 印度 | 19 | $44.2K |
| 中国台湾 | 14 | $19.3K |
| 土耳其 | 8 | $19.0K |
| 新加坡 | 6 | $14.3K |
| 奥地利 | 4 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $534.7K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-25 | 静止变流器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 印度 | $2.9K |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $34 |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 中国 | $41 |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 瑞典 | $80 |
| 2024-02-25 | 其他电气设备 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $93 |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $17 |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $29 |
| 2024-02-25 | 带接头绝缘电线 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 美国 | $532 |
| 2024-02-25 | 其他电路开关装置 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 波兰 | $165 |
| 2024-02-25 | 1000伏以下电路保护器 | PHOENIX CONTACT (SEA) PTE LTD | 德国 | $406 |