Phuc Gia Import Export & Technology Transfer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và CHUYểN GIAO CôNG NGHệ PHúC GIA
16
进口笔数
34
出口笔数
$417.5K
进口金额
$105.1K
出口金额
2025-04-04
最近进口
2025-08-01
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401903030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF6WPRGC |
| 成立日期 | 2018-05-31 |
| 联系地址 | Số 656 phố Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ PHÚC GIA |
| 企业英文名称 | PHUC GIA IMPORT EXPORT AND TECHNOLOGY TRANSFER LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 656 phố Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84935490092 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $249.9K |
| 荷兰 | 4 | $117.3K |
| 意大利 | 1 | $26.9K |
| 印度 | 2 | $15.8K |
| 美国 | 1 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $105.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Butugel Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $249.9K | 石油树脂、磺基烃衍生物 |
| Avient Protective Materials B.V. | 荷兰 | 4 | $149.6K | 合成单丝纱、乙烯聚合物塑料 |
| Branopac India Private Ltd. | 印度 | 2 | $15.8K | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Avient Protective Materials APAC | 新加坡 | 1 | $2.2K | 非泡沫塑料片、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 17 | $52.6K | 电动机及零件、其他电路开关装置 |
| General Electric Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 15 | $45.8K | 电气装置零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.8K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 石油树脂 | QINGDAO BUTUGEL TRADING CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2025-01-08 | 石油树脂 | QINGDAO BUTUGEL TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2024-11-20 | 石油树脂 | QINGDAO BUTUGEL TRADING CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-09-04 | 非泡沫塑料片 | AVIENT PROTECTIVE MATERIALS BV | 美国 | $7.6K |
| 2024-09-04 | 非泡沫塑料片 | AVIENT PROTECTIVE MATERIALS BV | 荷兰 | $12.7K |
| 2024-09-04 | 非泡沫塑料片 | AVIENT PROTECTIVE MATERIALS BV | 荷兰 | $6.3K |
| 2024-08-05 | 非泡沫塑料片 | AVIENT PROTECTIVE MATERIALS APAC | 荷兰 | $2.2K |
| 2024-07-18 | 非泡沫塑料片 | AVIENT PROTECTIVE MATERIALS BV | 意大利 | $26.9K |
| 2024-07-16 | 石油树脂 | QINGDAO BUTUGEL TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2024-05-03 | 石油树脂 | QINGDAO BUTUGEL TRADING CO LTD | 中国 | $27.0K |
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 非泡沫塑料片 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-08-01 | 非泡沫塑料片 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $126 |
| 2025-08-01 | 非乙烯塑料袋 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $828 |
| 2025-08-01 | 非泡沫塑料片 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $189 |
| 2025-08-01 | 非乙烯塑料袋 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-08-01 | 非乙烯塑料袋 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-08-01 | 非泡沫塑料片 | GENERAL ELECTRIC HAIPHONG CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-07-31 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $29 |
| 2025-07-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $832 |
| 2025-07-31 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH GE VERNOVA HAI PHONG | 越南 | $91 |