Gia Khanh International Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH QUốC Tế GIA KHáNH
73
进口笔数
110
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109359171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXA39P03 |
| 成立日期 | 2020-10-02 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 7 Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIA KHANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84963585812 |
| 邮箱 | admin@gkenergy.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 630710 | 清洁用布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 73 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $2.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Jun'an International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $436.0K | 过滤净化器零件、阀门龙头 |
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $246.2K | 过滤净化器零件、电力控制板 |
| GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 12 | $169.5K | 空调机零件、电力控制板 |
| Hong Kong Chivale International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.7K | 其他离心泵、空调机零件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.3K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.2K | 其他离心泵、泵零件 |
| GUANGZHOU ZHONGJIAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 2 | $51.7K | 电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $5.3K | 空调机零件、真空泵 |
| Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.3K | 过滤净化器零件 |
| Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Medical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $801.9K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 3 | $590.1K | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $343.1K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 14 | $135.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $38.8K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $30.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $28.0K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $882 | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他离心泵 | Nanfang Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 电弧焊机 | Hong Kong Chivale International Co., Ltd. | 中国 | $15.3K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $251 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $39 |
| 2026-06-26 | 处理毡呢 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $732 |
| 2026-06-26 | 过滤净化器零件 | Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd. | 中国 | $93 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $232 |
| 2026-06-17 | 阀门龙头 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-06-17 | 电力控制板 | GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $52 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-06-26 | 气体过滤机械 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-24 | 其他化学制剂 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $752 |
| 2026-06-24 | 非纺织润滑剂 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $294 |
| 2026-06-24 | 氢氟烃混合物 | Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $317 |
| 2026-06-20 | 非LED二极管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-20 | 其他电气开关 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-06-20 | 大功率晶体管 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-06-20 | 电力控制板 | Top Textiles Ltd. | 越南 | $1.9K |