Gia Khanh International Investment & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH QUốC Tế GIA KHáNH

73
进口笔数
110
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-26
最近出口
10
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $581.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.4K · 2 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $499.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 1 笔2025-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-05进口 $69.5K · 5 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-07进口 $17.0K · 4 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $16.8K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.2K · 4 笔2026-03进口 $98.5K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $334.7K · 32 笔2026-05进口 $182.0K · 10 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-06进口 $75.1K · 10 笔出口 $66.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $581.4K · 2 笔2024-01进口 $10.3K · 1 笔出口 $499.4K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2024-06进口 $8.1K · 1 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-08进口 $7.5K · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $23.9K · 3 笔2024-11进口 $14.5K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 1 笔2025-01进口 $28.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.0K · 1 笔出口 $9.7K · 1 笔2025-03进口 $32.8K · 3 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-04进口 $24.0K · 3 笔出口 $46.2K · 2 笔2025-05进口 $69.5K · 5 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $27.7K · 2 笔出口 $54.3K · 3 笔2025-07进口 $17.0K · 4 笔出口 $25.5K · 7 笔2025-08进口 $14.2K · 3 笔出口 $2.9K · 3 笔2025-09进口 $16.8K · 3 笔出口 $3.7K · 3 笔2025-10进口 $9.6K · 2 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $467.2K · 4 笔2026-03进口 $98.5K · 3 笔出口 $8.3K · 2 笔2026-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $334.7K · 32 笔2026-05进口 $182.0K · 10 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-06进口 $75.1K · 10 笔出口 $66.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号0109359171
企查查编码QVNXA39P03
成立日期2020-10-02
联系地址Tầng 6, số 7 Phố Tôn Thất Thuyết, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH QUỐC TẾ GIA KHÁNH
企业英文名称GIA KHANH INTERNATIONAL INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1 phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84963585812
邮箱admin@gkenergy.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
848180阀门龙头
841370其他离心泵
841590空调机零件
842199过滤净化器零件
847989其他功能机器
590900纺织水龙软管
730729不锈钢管配件
902620压力测量仪
630710清洁用布

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
848180阀门龙头
400911硫化橡胶管
731819其他螺纹紧固件
842139气体过滤机械
591190其他工业用纺织品
731816螺纹螺母
854449绝缘电线
400811泡沫橡胶板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$1.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$2.27M

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Jun'an International Trading Co., Ltd.中国9$436.0K过滤净化器零件、阀门龙头
Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国36$246.2K过滤净化器零件、电力控制板
GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD中国12$169.5K空调机零件、电力控制板
Hong Kong Chivale International Co., Ltd.中国3$80.7K其他离心泵、空调机零件
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.中国2$70.3K其他塑料制品、电力控制板
Nanfang Pump Industry Co., Ltd.中国6$63.2K其他离心泵、泵零件
GUANGZHOU ZHONGJIAN ENERGY TECHNOLOGY CO., LTD中国2$51.7K电力控制板
Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd.古巴1$5.3K空调机零件、真空泵
Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.加拿大1$4.3K过滤净化器零件
Pingxiang Jiachi Trade Co., Ltd.中国1$2.5K气动直线发动机、液压气压阀门

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intco Medical Vietnam Co., Ltd.越南36$801.9K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南3$590.1K钢化安全玻璃、其他塑料制品
H&T Intelligent Control (Vietnam) Co., Ltd.越南3$343.1K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南14$135.8K其他电子IC、其他铝制品
Betterial (Viet Nam) Film Technology Co., Ltd.越南8$38.8K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Moons Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南4$30.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南4$28.0K通信设备零件、自粘塑料片
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南4$12.3K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南4$4.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南3$882钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他离心泵Nanfang Pump Industry Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-29电弧焊机Hong Kong Chivale International Co., Ltd.中国$15.3K
2026-06-26过滤净化器零件Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国$251
2026-06-26过滤净化器零件Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国$4.6K
2026-06-26过滤净化器零件Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国$39
2026-06-26处理毡呢Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国$732
2026-06-26过滤净化器零件Hangzhou Jun An International Trading Co., Ltd.中国$93
2026-06-17阀门龙头GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD中国$232
2026-06-17阀门龙头GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD中国$1.8K
2026-06-17电力控制板GUANGXI DA'AN TECHNOLOGY CO., LTD中国$52

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他化学制剂Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$752
2026-06-26气体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-06-24其他化学制剂Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$752
2026-06-24非纺织润滑剂Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$5.6K
2026-06-24气体过滤机械Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-06-24氢氟烃混合物Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd.越南$317
2026-06-20非LED二极管Top Textiles Ltd.越南$2.9K
2026-06-20其他电气开关Top Textiles Ltd.越南$2.3K
2026-06-20大功率晶体管Top Textiles Ltd.越南$5.6K
2026-06-20电力控制板Top Textiles Ltd.越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Gia Khanh International Investment & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →