Hai Viet Paint Corporation
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN HảI VIệT
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$105.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312842989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4JW1089 |
| 成立日期 | 2014-07-04 |
| 联系地址 | 34D Phạm Văn Chiêu, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN HẢI VIỆT |
| 企业英文名称 | HAI VIET PAINT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 34D Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919911599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $104.8K |
| 柬埔寨 | 1 | $918 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTEX Vietnam Twisting Co., Ltd. | 越南 | 26 | $68.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MTEX (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $28.5K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
| Sankou Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.4K | 铝合金板材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| JT Aluminum Industry (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $918 | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Frontier Brands Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $509 | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $899 |
| 2026-04-19 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $353 |
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $66 |
| 2026-03-31 | 其他泡沫塑料 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-12 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-02-09 | 其他泡沫塑料 | MTEX (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |