Hoa Binh Production Service Trading One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 生丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT HOA BìNH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.81M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801388418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFP64ED |
| 成立日期 | 2018-10-30 |
| 联系地址 | Khu Quang Trung I, Xã Gia Lâm, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT HOA BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Quang Trung I, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề có điều kiện. 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| 电话 | 02633606079 |
| 邮箱 | congtyhoabinh2018@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 500200 | 生丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 10 | $1.13M |
| 越南 | 4 | $445.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mulberry Silks (India) & Co. | 印度 | 6 | $684.8K | 生丝 |
| Sino Import & Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $446.9K | 生丝、丝纱线 |
| Shikhar International | 印度 | 2 | $226.6K | 生丝、丝纱线 |
| M R SILK & SAREES. | 1 | $115.3K | 生丝 | |
| SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $113.8K | 生丝、丝纱线 |
| Aarna Creation | 印度 | 1 | $112.8K | 生丝、纱线花边制造机 |
| Shikhar International | 越南 | 1 | $111.9K | 生丝、丝纱线 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | — | $116.9K |
| 2026-03-13 | 生丝 | M R SILK & SAREES. | — | $115.3K |
| 2026-02-08 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $113.8K |
| 2025-12-24 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 越南 | $112.9K |
| 2025-12-16 | 生丝 | SHIKHAR INTERNATIONAL | 印度 | $112.9K |
| 2025-12-01 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | 印度 | $113.2K |
| 2025-11-03 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | 印度 | $116.0K |
| 2025-09-24 | 生丝 | MULBERRY SILKS (INDIA) & CO. | 印度 | $113.7K |
| 2025-09-07 | 生丝 | Aarna Creation | 印度 | $112.8K |
| 2025-08-23 | 生丝 | SINO IMPORT & EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $112.6K |