THIEN HOANG THANH CONSTRUCTION & INTERIOR DESIGN CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NộI THấT XâY DựNG THIêN HOàNG THàNH
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$5.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315582961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XK4PFD |
| 成立日期 | 2019-03-25 |
| 联系地址 | Số 42 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT XÂY DỰNG THIÊN HOÀNG THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN HOANG THANH CONSTRUCTION INTERIOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 68/1G Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0357909090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 940383 | 藤制家具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.3K |
| 挪威 | 1 | $319 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SLG CO LTD | 越南 | 1 | $5.3K | 竹编篮筐 |
| SUNT OG NAM AS | 挪威 | 1 | $319 | 竹制家具、藤制家具 |
| SUNT OG NAM AS | 1 | $40 | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 竹制家具 | SUNT OG NAM AS | 挪威 | $8 |
| 2026-01-28 | 植物纤维制品 | SUNT OG NAM AS | — | $17 |
| 2026-01-28 | 藤制家具 | SUNT OG NAM AS | 挪威 | $19 |
| 2026-01-28 | 非玻塑灯具零件 | SUNT OG NAM AS | 挪威 | $17 |
| 2026-01-28 | 植物纤维制品 | SUNT OG NAM AS | — | $6 |
| 2026-01-28 | 竹制家具 | SUNT OG NAM AS | 挪威 | $13 |
| 2026-01-28 | 非塑料人造花果 | SUNT OG NAM AS | — | $6 |
| 2026-01-28 | 竹编篮筐 | SUNT OG NAM AS | — | $4 |
| 2026-01-28 | 其他头饰 | SUNT OG NAM AS | — | $8 |
| 2026-01-28 | 玩具模型 | SUNT OG NAM AS | 挪威 | $1 |