Thi Linh Manufacturing, Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ THùY LINH
78
进口笔数
4
出口笔数
$2.80M
进口金额
$162.8K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700785406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C6HSBK |
| 成立日期 | 2015-05-11 |
| 联系地址 | Số 55, Đường Phạm Thận Duật, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÙY LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 55, Đường Phạm Thận Duật, Phường Nam Hoa Lư, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 7310 - Quảng cáo 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84945755475 |
| 邮箱 | odubatthuylinh@gmail.com |
| 官网 | www.odubatthuylinh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391733 | 塑料管及配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630629 | 非合成纤维帐篷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.80M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 3 | $139.6K |
| 美国 | 1 | $23.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.11M | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Zhejiang Dejia New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $439.6K | 非泡沫塑料片、PVC涂层织物 |
| Siyang Suyi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $431.0K | 聚氨酯纺织物 |
| Minder Water Industries (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $161.9K | 水净化机械、阀门龙头 |
| Shanghai MSD International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $157.6K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Zhejiang MSD Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.6K | 非泡沫塑料片、PVC塑料板材 |
| NCOLE Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.7K | 其他塑料制品、旋转排量泵 |
| Foshan Xinfu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 灯具零件、燃气热水器 |
| Shenzhen Xing Hui Teng Plastic Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $52.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| SHENZHENSHI NANPUKECHUANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $1.0K | 安全阀、压力测量仪 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coveru Ltd. | 以色列 | 3 | $139.6K | 非合成纤维帐篷、其他塑料制品 |
| Coveru Ltd. | 美国 | 1 | $23.2K | 非合成纤维帐篷 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | HUBEI JINLONG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-27 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG DEJIA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | COVERU LTD | 以色列 | $3.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | COVERU LTD | 以色列 | $640 |
| 2026-04-06 | 非合成纤维帐篷 | COVERU LTD | 以色列 | $70.3K |
| 2026-03-10 | 锂离子电池 | COVERU LTD | 以色列 | $887 |
| 2026-03-10 | 非合成纤维帐篷 | COVERU LTD | 以色列 | $16.9K |
| 2026-03-10 | 非合成纤维帐篷 | COVERU LTD | 以色列 | $4.0K |
| 2026-03-10 | 锂离子电池 | COVERU LTD | 以色列 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 非合成纤维帐篷 | COVERU LTD | 以色列 | $2.5K |
| 2026-03-10 | 非合成纤维帐篷 | COVERU LTD | 以色列 | $28.6K |
| 2026-03-10 | 其他塑料制品 | COVERU LTD | 以色列 | $2.0K |