Hai Vuong Logistics & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非自走式叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN Và XâY LắP HảI VươNG 68
6
进口笔数
0
出口笔数
$273.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502512977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUJBJR8 |
| 成立日期 | 2023-12-25 |
| 联系地址 | Số 46/126 đường 30/4, Thị Trấn Ngãi Giao, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN VÀ XÂY LẮP HẢI VƯƠNG 68 |
| 企业英文名称 | HAI VUONG 68 LOGISTICS AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 288/G6 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84906038591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 870510 | 起重车 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $249.2K |
| 加拿大 | 1 | $12.7K |
| 日本 | 1 | $10.6K |
| 德国 | 1 | $782 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHANGSHA TIEJULI MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $231.2K | 起重车 |
| Radical Torque Solutions Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $12.7K | 气动旋转手动工具、其他电动手工具 |
| Hongxing International Machinery Trading Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 非自走式叉车 |
| Hongxing International Machinery Trading Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.4K | 非自走式叉车 |
| Qingdao Hilin Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| UAB Ferikas | 立陶宛 | 1 | $782 | 其他车辆零件、车用锁具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 起重车 | CHANGSHA TIEJULI MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $115.6K |
| 2026-04-28 | 起重车 | CHANGSHA TIEJULI MACHINERY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $115.6K |
| 2025-10-23 | 非自走式叉车 | HONGXING INTERNATIONAL MACHINERY TRADING LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-07-22 | 其他车辆零件 | UAB Ferikas | 德国 | $782 |
| 2025-06-14 | 非自走式叉车 | HONGXING INTERNATIONAL MACHINERY TRADING LTD | 日本 | $10.6K |
| 2024-11-05 | 其他电动手工具 | RADICAL TORQUE SOLUTIONS PTY LTD | 加拿大 | $12.7K |
| 2024-02-26 | 车轮零件 | QINGDAO HILINE INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.6K |