King Sun Industry Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING SUN INDUSTRY VIệT NAM
160
进口笔数
53
出口笔数
$3.86M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
8
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301971118 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7TPEGF0 |
| 成立日期 | 2000-04-10 |
| 联系地址 | Lô số C15A, C16,C17, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING SUN INDUSTRY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KING SUN INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số C15A, C16,C17, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuâ, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84837660903 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 470.6023亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 390791 | 其他不饱和聚酯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $3.85M |
| 美国 | 3 | $7.0K |
| 智利 | 1 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $180 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $918.2K |
| 中国 | 37 | $702.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pyramid Co., Ltd. | 中国 | 123 | $2.97M | 工业热交换器、其他塑料制品 |
| Pyramid | 印度 | 14 | $412.1K | 工业热交换器、温控处理设备 |
| Changzhou Huake Polymers Co., Ltd. | 中国 | 12 | $399.5K | 其他不饱和聚酯、聚合物基油漆 |
| Changzhou Zhongjie Composites Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.8K | 玻璃纤维织物、玻璃纤维毡 |
| KING SUN INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $8.6K | 温控处理设备、温控处理零件 |
| KING SUN INDUSTRY Co., Ltd. | 美国 | 2 | $6.7K | 传动轴及曲柄、塑料包装箱 |
| Shanghai King Sun Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $545 | 温控处理零件、温控处理设备 |
| KING SUN INDUSTRY Co., Ltd. | 中国 | 1 | $118 | 温控处理设备、液体流量计 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An | 越南 | 3 | $860.8K | 绝缘电线、阀门龙头 |
| Shanghai King Sun Cooling Equipment Co., Ltd. | 中国 | 37 | $702.6K | 温控处理零件、其他塑料制品 |
| Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.5K | 氮、自粘塑料片 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.9K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
| Almine Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非轻质石油、未锻轧铝合金 |
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 1 | $864 | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 工业热交换器 | PYRAMID | 中国 | $12.0K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 工业热交换器 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $11.9K |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $151 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $669 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $178 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $395 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $569 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $344 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $318 |
| 2026-04-03 | 温控处理零件 | SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD. | 中国 | $1.0K |