King Sun Industry Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KING SUN INDUSTRY VIệT NAM

160
进口笔数
53
出口笔数
$3.86M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
8
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $549.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118 · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-11进口 $262.7K · 3 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-01进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 4 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-03进口 $43.6K · 4 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-04进口 $90.4K · 3 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-08进口 $120.4K · 7 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $148.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.4K · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $170.5K · 9 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-12进口 $87.5K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $79.8K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $114.3K · 8 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-04进口 $413.9K · 4 笔出口 $549.2K · 3 笔2025-05进口 $224.0K · 7 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $407.0K · 5 笔出口 $333.5K · 2 笔2025-07进口 $111.1K · 9 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-08进口 $85.5K · 6 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-09进口 $66.0K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $41.2K · 2 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 5 笔出口 $39.3K · 2 笔2026-01进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-03进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.4K · 3 笔出口 $30.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $118 · 1 笔出口 $19.0K · 1 笔2023-09进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.7K · 3 笔出口 $20.4K · 1 笔2023-11进口 $262.7K · 3 笔出口 $19.1K · 1 笔2023-12进口 $34.0K · 3 笔出口 $21.9K · 3 笔2024-01进口 $65.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $41.0K · 4 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-03进口 $43.6K · 4 笔出口 $18.5K · 1 笔2024-04进口 $90.4K · 3 笔出口 $19.1K · 1 笔2024-05进口 $75.4K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-06进口 $30.3K · 2 笔出口 $19.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-08进口 $120.4K · 7 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-09进口 $148.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.4K · 3 笔出口 $20.8K · 1 笔2024-11进口 $170.5K · 9 笔出口 $40.2K · 2 笔2024-12进口 $87.5K · 3 笔出口 $20.9K · 1 笔2025-01进口 $79.8K · 2 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-02进口 $47.2K · 2 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-03进口 $114.3K · 8 笔出口 $21.3K · 1 笔2025-04进口 $413.9K · 4 笔出口 $549.2K · 3 笔2025-05进口 $224.0K · 7 笔出口 $19.2K · 1 笔2025-06进口 $407.0K · 5 笔出口 $333.5K · 2 笔2025-07进口 $111.1K · 9 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-08进口 $85.5K · 6 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-09进口 $66.0K · 6 笔出口 $4.3K · 2 笔2025-10进口 $41.2K · 2 笔出口 $41.2K · 3 笔2025-11进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $75.2K · 5 笔出口 $39.3K · 2 笔2026-01进口 $153.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 1 笔2026-03进口 $82.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.4K · 3 笔出口 $30.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0301971118
企查查编码QVN7TPEGF0
成立日期2000-04-10
联系地址Lô số C15A, C16,C17, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuân, Xã Tân Nhựt, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING SUN INDUSTRY VIỆT NAM
企业英文名称KING SUN INDUSTRY VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số C15A, C16,C17, Đường Số 9, Khu công nghiệp Lê Minh Xuâ, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+84837660903
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本470.6023亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
841490泵及压缩机零件
732690其他钢铁制品
390791其他不饱和聚酯
761699其他铝制品
848340齿轮及变速器
401039其他橡胶带
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
841990温控处理零件
841950工业热交换器
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
401039其他橡胶带
732690其他钢铁制品
850152750W-75kW交流电机
392190非泡沫塑料片
730690其他钢铁管材
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$3.85M
美国3$7.0K
智利1$1.0K
墨西哥1$180

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$918.2K
中国37$702.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pyramid Co., Ltd.中国123$2.97M工业热交换器、其他塑料制品
Pyramid印度14$412.1K工业热交换器、温控处理设备
Changzhou Huake Polymers Co., Ltd.中国12$399.5K其他不饱和聚酯、聚合物基油漆
Changzhou Zhongjie Composites Co., Ltd.中国3$55.8K玻璃纤维织物、玻璃纤维毡
KING SUN INDUSTRY CO LTD中国台湾2$8.6K温控处理设备、温控处理零件
KING SUN INDUSTRY Co., Ltd.美国2$6.7K传动轴及曲柄、塑料包装箱
Shanghai King Sun Cooling Equipment Co., Ltd.中国3$545温控处理零件、温控处理设备
KING SUN INDUSTRY Co., Ltd.中国1$118温控处理设备、液体流量计

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Radiant Opto-Electronics Vietnam Co., Ltd. Nghe An越南3$860.8K绝缘电线、阀门龙头
Shanghai King Sun Cooling Equipment Co., Ltd.中国37$702.6K温控处理零件、其他塑料制品
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南1$19.5K氮、自粘塑料片
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$11.9K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Yisheng New Materials Co., Ltd.越南1$11.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南4$8.2K其他电子IC、其他塑料制品
Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K二氧化碳、塑料包装箱
Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd.越南1$1.6K其他纸制品、其他钢铁制品
Almine Vietnam Co., Ltd.越南1$1.5K非轻质石油、未锻轧铝合金
Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd.越南1$864其他印刷品、其他泡沫塑料

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$9.6K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$7.7K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$13.4K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$9.6K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$12.0K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$6.7K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$13.4K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$7.7K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$6.7K
2026-04-28工业热交换器PYRAMID中国$12.0K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13工业热交换器NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD越南$11.9K
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$151
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$1.4K
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$669
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$178
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$395
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$569
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$344
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$318
2026-04-03温控处理零件SHANGHAI KING SUN COOLING EQUIPMENT CO.LTD.中国$1.0K

相关企业 · 同类产品

King Sun Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →