JIUDA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 包覆橡胶绳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIUDA VIệT NAM
6
进口笔数
13
出口笔数
$3.4K
进口金额
$86.6K
出口金额
2024-11-11
最近进口
2025-03-17
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703068871 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB1MH8Q |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | Thửa đất 1161, 1162 tờ số 30 đường Tân Hiệp 20, Khu Phố Tân Phú, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIUDA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM JIUDA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1688, tờ bản đồ số 02, khu phố Phú Trung, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84762591358 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $61.4K |
| 缅甸 | 3 | $25.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baikai Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.4K | 纺织纱线筒管、窄幅弹性织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hand Seven International Ent Co., Ltd. | 越南 | 6 | $53.4K | 棉针织服装、棉针织T恤及背心 |
| Hand Seven International Enterprise Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $24.9K | 包覆橡胶绳 |
| Hand Seven International Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.3K | 包覆橡胶绳 |
| Determiner Worldwide Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 棉针织服装、女棉裤 |
| 949793ded45ee146ee20a802ee2007c5 | 1 | $331 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-11-02 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-09-10 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-09-07 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-23 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $421 |
| 2024-04-13 | 窄幅弹性织物 | BAIKAI INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $421 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-17 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $920 |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $840 |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $17.4K |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $185 |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $783 |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $2.8K |
| 2025-02-28 | 包覆橡胶绳 | HAND SEVEN INTERNATIONAL ENTERPRISE CO LTD | 缅甸 | $1.9K |
| 2025-02-07 | 包覆橡胶绳 | ESLITE GARMENT CO LTD | 缅甸 | $11 |
| 2025-02-07 | 包覆橡胶绳 | ESLITE GARMENT CO LTD | 缅甸 | $250 |
| 2025-02-07 | 包覆橡胶绳 | ESLITE GARMENT CO LTD | 缅甸 | $70 |