Ha Trieu Binh Duong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 药用植物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà TRIềU BìNH DươNG
0
进口笔数
39
出口笔数
$0
进口金额
$622.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702200647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R2KW1X |
| 成立日期 | 2013-07-25 |
| 联系地址 | Số 36/5A7, đường N2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ TRIỀU BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HA TRIEU BINH DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/5A7, đường N2, khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 31 | $541.9K |
| 斯里兰卡 | 6 | $61.5K |
| 埃塞俄比亚 | 1 | $12.6K |
| 吉布提 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mysore Deep Perfumery House | 印度 | 18 | $405.3K | 药用植物、编织用竹 |
| Darshan Industries International Private Limited | 印度 | 6 | $61.5K | 工业用芳香物质、非瓦楞折叠盒 |
| Jhinal Industrial Corporation | 印度 | 3 | $49.6K | 编织用竹、药用植物 |
| Sri Sakthi Agarbatti Works | 印度 | 4 | $37.2K | 药用植物、编织用竹 |
| A.P. Products | 印度 | 4 | $31.9K | 药用植物、含氧杂环化合物 |
| Tewodros Hailu | 埃塞俄比亚 | 2 | $19.1K | 编织用竹、其他木炭 |
| Nagmani Agarbatti Bhandar | 印度 | 2 | $17.9K | 药用植物、编织用竹 |
近期贸易明细
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-15 | 编织用竹 | JHINAL INDUSTRIAL CORP ORATION | 印度 | $16.3K |
| 2023-06-30 | 成形木材/竹材 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $13.2K |
| 2023-06-30 | 药用植物 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $3.3K |
| 2023-06-30 | 功能机器零件 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2023-06-06 | 编织用竹 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $10.2K |
| 2023-06-06 | 火花点火发动机零件 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $2.1K |
| 2023-06-06 | 木制品 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $3.3K |
| 2023-06-06 | 编织用竹 | DARSHAN INDUSTRIES INTERNATIONAL PRIVATELIMITED | 斯里兰卡 | $2.4K |
| 2023-05-15 | 编织用竹 | TEWODROS HAILU | 埃塞俄比亚 | $12.6K |
| 2023-04-12 | 木制品 | TEWODROS HAILU | 吉布提 | $6.5K |