Thuan Tham One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 142 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THUậN THâM
2
进口笔数
142
出口笔数
$35.2K
进口金额
$2.53M
出口金额
2023-06-13
最近进口
2023-10-30
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702283731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA99NWJ2 |
| 成立日期 | 2014-07-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 222, Tờ bản đồ số 45, Đường ĐT 743, Tổ 2, Khu phố Khánh Lộc, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THUẬN THÂM |
| 企业英文名称 | THUAN THAM ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 222, Tờ bản đồ số 45, Đường ĐT 743, Tổ 2, Khu ph, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84392776011 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $35.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 135 | $2.35M |
| 智利 | 7 | $178.2K |
| 越南 | 2 | $616 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 天然硅砂、其他瓷制品 |
| Sagarit Bathroom Manufacturer Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 瓷制卫生洁具、其他水泥制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Motech Corp. | 美国 | 73 | $1.86M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| SUPERIOR BRANDS CORPORATION | 美国 | 38 | $523.2K | 其他木家具、带框玻璃镜 |
| ShuoJia Enterprise Ltd. | 美国 | 3 | $55.8K | 其他木家具 |
| Longtech International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.2K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| PAY LESSHERE LLC | 美国 | 2 | $25.4K | 发泡床垫、可调转椅 |
| Affordable Building Products | 美国 | 2 | $17.3K | 木制厨房家具、薄硬木胶合板 |
| Runfine International Co., Ltd. | 美国 | 1 | $14.0K | 其他木家具 |
| MOTECH CORPORATION | 美国 | 18 | $0 | 其他木家具、瓷制卫生洁具 |
| Affordable Building Products, LLC | 美国 | 1 | $0 | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-13 | 加强石制瓦片 | Sagarit Bathroom Manufacturer Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-13 | 加强石制瓦片 | SAGARIT BATHROOM MANUFACTURER LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-13 | 瓷制卫生洁具 | SAGARIT BATHROOM MANUFACTURER LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-06-13 | 加强石制瓦片 | SAGARIT BATHROOM MANUFACTURER LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-13 | 加强石制瓦片 | SAGARIT BATHROOM MANUFACTURER LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-06-13 | 加强石制瓦片 | SAGARIT BATHROOM MANUFACTURER LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-04-19 | 瓷制卫生洁具 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2023-04-19 | 瓷制卫生洁具 | SHISHI XINQI FANSHENG TRADE CO.,LTD. | 中国 | $13.2K |
| 2023-04-19 | 瓷制卫生洁具 | Shishi Xinqi Fansheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.2K |
出口(共 142)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 卧室木家具 | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $10.7K |
| 2023-10-30 | 卧室木家具 | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $689 |
| 2023-10-30 | 卧室木家具 | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $3.0K |
| 2023-10-30 | 卧室木家具 | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $11.0K |
| 2023-08-31 | BATHROOM VANITY | Affordable Building Products, LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-31 | 卧室木家具 | PAY LESSHERE LLC | 美国 | $0 |
| 2023-08-23 | 其他木家具 | Motech Corp. | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-23 | 其他木家具 | Motech Corp. | 美国 | $2.7K |
| 2023-08-23 | 其他木家具 | Motech Corp. | 美国 | $586 |
| 2023-08-23 | 其他木家具 | Motech Corp. | 美国 | $398 |