Khang Minh Engineering Service & Trading Construction Design Consulting Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT KHANG MINH
- 邮箱2
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$157.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306003336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WQES57 |
| 成立日期 | 2008-09-09 |
| 联系地址 | 202/2 Lã Xuân Oai, Tổ 15, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT KHANG MINH |
| 企业英文名称 | KHANG MINH ENGINEERING SERVICE AND TRADING CONSTRUCTION DESIGN CONSULTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 202/2 Lã Xuân Oai, Tổ 15, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84908635248 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $157.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 55 | $137.1K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Nidec Servo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $20.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $251 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $292 |
| 2026-04-09 | 贱金属配件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $429 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $574 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $275 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $100 |
| 2026-04-09 | 乙烯聚合物硬管 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $402 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $83 |
| 2026-04-08 | 测量仪器 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $200 |
| 2026-03-05 | 非机动车零件 | NIDEC SERVO VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $15 |