BUY TECH CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 高压电涌抑制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Buy Tech
2
进口笔数
4
出口笔数
$562
进口金额
$14.9K
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313205975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAP7NNSP |
| 成立日期 | 2015-04-10 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Đôn Tiết, khu phố 2, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUY TECH |
| 企业英文名称 | BUY TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Đôn Tiết, khu phố 2, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84862870568 |
| 邮箱 | info.buytech@gmail.com |
| 官网 | buytech.vn |
| 传真 | 0862870568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $562 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 4 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 列支敦士登 | 2 | $562 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rung Rueang Sapcharoenkij Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $14.9K | 高压电涌抑制器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 纸塑固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $401 |
| 2025-02-07 | 纸塑固定电容器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $161 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 高压电涌抑制器 | Rung Rueang Sapcharoenkij Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-01-14 | 高压电涌抑制器 | Rung Rueang Sapcharoenkij Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $265 |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $135 |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $235 |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2025-06-20 | 高压电涌抑制器 | Rung Rueang Sapcharoenkij Co., Ltd. | 泰国 | $465 |
| 2023-11-30 | 高压电涌抑制器 | RUNGRUEANGSAPCHAROENKIJ CO LTD | 泰国 | $2.6K |