SPORTFINDER VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPORTFINDER VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$295
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104266903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHMBUR9W |
| 成立日期 | 2009-11-24 |
| 联系地址 | Tầng 6, số 478 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPORTFINDER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SPORTFINDER VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 số 478 phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842436332209 |
| 邮箱 | purchasing@nfsport.com |
| 传真 | 0436332206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 551612 | 染色人造纤维布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 610333 | 男式合成夹克 |
| 610433 | 女式化纤夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $153 |
| 中国 | 2 | $105 |
| 韩国 | 1 | $19 |
| 斯洛伐克 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MN INTER | 日本 | 2 | $159 | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| ANHUI STEGGOR CO.,LTD | 中国 | 1 | $49 | 棉针织T恤及背心、其他纺织制品 |
| MN INTER-FASHION LTD. | 中国 | 1 | $40 | 聚氨酯纺织物、染色尼龙织物 |
| H Onetex | 韩国 | 1 | $19 | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| NORTHFINDER | 斯洛伐克 | 1 | $18 | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | 1 | $10 | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $10 |
| 2026-04-15 | 聚氨酯纺织物 | TORAY INTERNATIONAL INC | 日本 | $10 |
| 2025-07-01 | 染色聚酯布 | H ONETEX | 韩国 | $4 |
| 2025-07-01 | 染色聚酯布 | H ONETEX | 韩国 | $3 |
| 2025-07-01 | 染色聚酯布 | H Onetex | 韩国 | $5 |
| 2025-07-01 | 染色聚酯布 | H ONETEX | 韩国 | $5 |
| 2025-07-01 | 染色聚酯布 | H ONETEX | 韩国 | $2 |
| 2025-04-08 | 染色人造纤维布 | MN INTER-FASHION LTD. | 中国 | $40 |
| 2025-04-08 | 自粘塑料卷 | MN INTER | 中国 | $16 |
| 2024-12-23 | 棉针织T恤及背心 | ANHUI STEGGOR CO.,LTD | 中国 | $41 |