Yong Ta International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属脚轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế YONG TA
6
进口笔数
18
出口笔数
$129.2K
进口金额
$162.1K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702322444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJW5PQ8 |
| 成立日期 | 2014-11-18 |
| 联系地址 | Lô K6, đường D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YONG TA |
| 企业英文名称 | YONG TA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô K6, đường D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 2220, 2310, 2391, 2431, 2513, 2599, 2610, 2818, 2930, 3100. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02743650279 |
| 邮箱 | 2318576155@qq.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 898.54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846222 | 数控金属折弯机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830242 | 家具配件 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $129.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $76.9K |
| 澳大利亚 | 6 | $67.3K |
| 德国 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stand Faith International Ltd. | 中国 | 6 | $129.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Craftmaster Furniture | 美国 | 11 | $76.9K | 贱金属脚轮、家具配件 |
| Diamond Trust Co | 澳大利亚 | 6 | $67.3K | 其他户外娱乐设备 |
| Diamond Trust Co. | 德国 | 1 | $17.9K | 其他户外娱乐设备 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-08 | 其他焊接机 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-11-08 | 激光机床 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-11-08 | 激光机床 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $31.0K |
| 2024-08-29 | 可互换金属模具 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-08-29 | 可互换金属模具 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $426 |
| 2024-08-29 | 可互换金属模具 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $162 |
| 2024-08-29 | 可互换金属模具 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $225 |
| 2024-08-29 | 可互换金属模具 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2024-08-29 | 数控金属折弯机 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-08-29 | 液压压力机 | STAND FAITH INTERNATIONAL LTD | 中国 | $19.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 贱金属脚轮 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-02 | 家具配件 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $2.3K |
| 2026-01-05 | 贱金属脚轮 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $1.9K |
| 2026-01-05 | 家具配件 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $78 |
| 2026-01-05 | 贱金属铰链 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 家具配件 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $4.5K |
| 2026-01-05 | 贱金属铰链 | CRAFTMASTER FURNITURE, | 美国 | $690 |
| 2025-11-12 | 家具配件 | CRAFTMASTER FURNITURE | 美国 | $4.5K |
| 2025-11-12 | 贱金属脚轮 | CRAFTMASTER FURNITURE | 美国 | $1.2K |
| 2025-11-12 | 家具配件 | CRAFTMASTER FURNITURE | 美国 | $2.3K |