Yong Ta International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 贱金属脚轮

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế YONG TA

6
进口笔数
18
出口笔数
$129.2K
进口金额
$162.1K
出口金额
2024-11-08
最近进口
2026-02-02
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702322444
企查查编码QVNPJW5PQ8
成立日期2014-11-18
联系地址Lô K6, đường D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ YONG TA
企业英文名称YONG TA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô K6, đường D3, khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 2220, 2310, 2391, 2431, 2513, 2599, 2610, 2818, 2930, 3100. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743650279
邮箱2318576155@qq.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本898.54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845611激光机床
846222数控金属折弯机
392690其他塑料制品
720510生铁颗粒
730439无缝钢管
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731823钢铆钉
820720可互换金属模具

出口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
830242家具配件
950699其他户外娱乐设备
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国6$129.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国11$76.9K
澳大利亚6$67.3K
德国1$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stand Faith International Ltd.中国6$129.2K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Craftmaster Furniture美国11$76.9K贱金属脚轮、家具配件
Diamond Trust Co澳大利亚6$67.3K其他户外娱乐设备
Diamond Trust Co.德国1$17.9K其他户外娱乐设备

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-08其他焊接机STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$3.2K
2024-11-08激光机床STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$7.0K
2024-11-08激光机床STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$31.0K
2024-08-29可互换金属模具STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$1.3K
2024-08-29可互换金属模具STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$426
2024-08-29可互换金属模具STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$162
2024-08-29可互换金属模具STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$225
2024-08-29可互换金属模具STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$150
2024-08-29数控金属折弯机STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$7.0K
2024-08-29液压压力机STAND FAITH INTERNATIONAL LTD中国$19.6K

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02贱金属脚轮CRAFTMASTER FURNITURE,美国$2.8K
2026-02-02家具配件CRAFTMASTER FURNITURE,美国$2.3K
2026-01-05贱金属脚轮CRAFTMASTER FURNITURE,美国$1.9K
2026-01-05家具配件CRAFTMASTER FURNITURE,美国$78
2026-01-05贱金属铰链CRAFTMASTER FURNITURE,美国$2.8K
2026-01-05家具配件CRAFTMASTER FURNITURE,美国$4.5K
2026-01-05贱金属铰链CRAFTMASTER FURNITURE,美国$690
2025-11-12家具配件CRAFTMASTER FURNITURE美国$4.5K
2025-11-12贱金属脚轮CRAFTMASTER FURNITURE美国$1.2K
2025-11-12家具配件CRAFTMASTER FURNITURE美国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Yong Ta International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →