Aquamate Vietnam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư AQUAMATE VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$939.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901125251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9C2G89 |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | Km 36+700 Quốc Lộ 39A, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ AQUAMATE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AQUAMATE VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 36+700 Quốc Lộ 39A, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0127 - Trồng cây chè 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84865021881 |
| 邮箱 | aquamatevietnam@gmail.com |
| 官网 | aquamatevietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $939.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 15 | $939.8K | 塑料管件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $800 |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $450 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 高压继电器 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $750 |
| 2026-04-28 | 塑料管件 | Aquamate Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | $450 |