CRG Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 制成颜料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CRG
8
进口笔数
26
出口笔数
$127.4K
进口金额
$195.5K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317502880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEB6CEKN |
| 成立日期 | 2022-10-03 |
| 联系地址 | Unit 14, tầng 9, Golden King 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CRG |
| 企业英文名称 | CRG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Unit 14, tầng 9, Golden King 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84354889871 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 851713 | 智能手机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320710 | 制成颜料 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 320416 | 活性染料 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 3 | $90.0K |
| 越南 | 1 | $27.2K |
| 新加坡 | 3 | $9.9K |
| 印度 | 1 | $310 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $146.8K |
| 越南 | 2 | $32.5K |
| 厄瓜多尔 | 1 | $14.5K |
| 纳米比亚 | 2 | $895 |
| 孟加拉国 | 9 | $846 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prestige Ceylon Teas Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $90.0K | 3公斤以上红茶、3公斤内红茶 |
| Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.2K | 自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料 |
| Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $9.9K | 其他胶粘剂、水性聚合物涂料 |
| Crg It | 印度 | 1 | $310 | 智能手机 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aashvi Impex | 印度 | 4 | $57.2K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、其他塑料片材 |
| M.S. Enterprises | 印度 | 5 | $49.3K | 其他医疗器具、自粘纸板 |
| Ravechi Impex | 印度 | 3 | $40.4K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、重型牛皮纸板 |
| Vietmy Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Peña Brito Daniel Agustin | 厄瓜多尔 | 1 | $14.5K | 棉针织T恤及背心、编结帽类 |
| JP Corelex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 漂白浆废纸、其他纸废料 |
| Diesel Electric Pty Ltd | 纳米比亚 | 2 | $895 | 内燃机滤油器、卤钨灯 |
| Padma Blowing Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $674 | 其他玻璃管、丙烯酸乙烯漆 |
| Bridge Chemie | 孟加拉国 | 6 | $162 | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Star Porcelain Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $10 | 制成颜料、高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 智能手机 | CRG IT | 印度 | $310 |
| 2025-03-26 | 自粘塑料卷 | HANOPRO (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-03-29 | 其他胶粘剂 | Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2024-01-23 | 3公斤以上红茶 | PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD | 斯里兰卡 | $31.0K |
| 2024-01-23 | 3公斤以上红茶 | PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD | 斯里兰卡 | $14.1K |
| 2024-01-19 | 3公斤以上红茶 | PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD | 斯里兰卡 | $45.0K |
| 2023-09-20 | 其他胶粘剂 | Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.4K |
| 2023-09-20 | 其他胶粘剂 | HITCHINS (F.E.) MARKETING PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2023-05-08 | 其他胶粘剂 | Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.4K |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-06 | 漂白牛皮纸 | AASHVI IMPEX | 印度 | $9.7K |
| 2025-06-17 | 车辆悬挂零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $57 |
| 2025-06-17 | 车辆悬挂零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $31 |
| 2025-06-17 | 车桥及零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $212 |
| 2025-06-17 | 车身零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $31 |
| 2025-06-17 | 棉针织T恤及背心 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $46 |
| 2025-06-17 | 车轮零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $357 |
| 2025-06-17 | 车轮零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $307 |
| 2025-06-17 | 车辆悬挂零件 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $40 |
| 2025-06-17 | 棉针织T恤及背心 | PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN | 厄瓜多尔 | $46 |