CRG Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 制成颜料

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CRG

8
进口笔数
26
出口笔数
$127.4K
进口金额
$195.5K
出口金额
2025-06-04
最近进口
2025-10-06
最近出口
4
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 2 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-06进口 $310 · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $19.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $930 · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2024-01进口 $90.0K · 3 笔出口 $10.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $674 · 2 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 3 笔2025-06进口 $310 · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317502880
企查查编码QVNEB6CEKN
成立日期2022-10-03
联系地址Unit 14, tầng 9, Golden King 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CRG
企业英文名称CRG COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Unit 14, tầng 9, Golden King 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84354889871
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
0902403公斤以上红茶
321490其他胶粘剂
391910自粘塑料卷
851713智能手机

出口

HS 编码产品
320710制成颜料
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
481141自粘纸板
470720漂白浆废纸
480459重型牛皮纸板
320416活性染料
320649其他着色制剂
320820丙烯酸乙烯漆
340399其他润滑剂
381190其他油类添加剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡3$90.0K
越南1$27.2K
新加坡3$9.9K
印度1$310

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度12$146.8K
越南2$32.5K
厄瓜多尔1$14.5K
纳米比亚2$895
孟加拉国9$846

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prestige Ceylon Teas Pvt. Ltd.印度3$90.0K3公斤以上红茶、3公斤内红茶
Hanopro (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$27.2K自粘塑料卷、乙烯聚合物塑料
Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd.新加坡3$9.9K其他胶粘剂、水性聚合物涂料
Crg It印度1$310智能手机

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aashvi Impex印度4$57.2K漂白牛皮纸≤150g/m2、其他塑料片材
M.S. Enterprises印度5$49.3K其他医疗器具、自粘纸板
Ravechi Impex印度3$40.4K漂白牛皮纸≤150g/m2、重型牛皮纸板
Vietmy Trading & Manufacturing Co., Ltd.越南1$20.2K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Peña Brito Daniel Agustin厄瓜多尔1$14.5K棉针织T恤及背心、编结帽类
JP Corelex (Vietnam) Co., Ltd.越南1$12.3K漂白浆废纸、其他纸废料
Diesel Electric Pty Ltd纳米比亚2$895内燃机滤油器、卤钨灯
Padma Blowing Ltd.孟加拉国2$674其他玻璃管、丙烯酸乙烯漆
Bridge Chemie孟加拉国6$162非黑印刷油墨、油漆溶剂
Star Porcelain Ltd.孟加拉国1$10制成颜料、高岭土

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-04智能手机CRG IT印度$310
2025-03-26自粘塑料卷HANOPRO (VIET NAM) CO LTD越南$27.2K
2024-03-29其他胶粘剂Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2024-01-233公斤以上红茶PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD斯里兰卡$31.0K
2024-01-233公斤以上红茶PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD斯里兰卡$14.1K
2024-01-193公斤以上红茶PRESTIGE CEYLON TEAS PVT LTD斯里兰卡$45.0K
2023-09-20其他胶粘剂Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd.新加坡$2.4K
2023-09-20其他胶粘剂HITCHINS (F.E.) MARKETING PTE LTD新加坡$1.8K
2023-05-08其他胶粘剂Hitchins (F.E.) Marketing Pte. Ltd.新加坡$3.4K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-06漂白牛皮纸AASHVI IMPEX印度$9.7K
2025-06-17车辆悬挂零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$57
2025-06-17车辆悬挂零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$31
2025-06-17车桥及零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$212
2025-06-17车身零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$31
2025-06-17棉针织T恤及背心PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$46
2025-06-17车轮零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$357
2025-06-17车轮零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$307
2025-06-17车辆悬挂零件PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$40
2025-06-17棉针织T恤及背心PEÑA BRITO DANIEL AGUSTIN厄瓜多尔$46

相关企业 · 同类产品

CRG Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →