Vietmy Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 279 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Sản Xuất Và Thương Mại Việt Mỹ - (Tnhh)
279
进口笔数
0
出口笔数
$8.35M
进口金额
$0
出口金额
2024-12-13
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300245332 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN797VM8W |
| 成立日期 | 2004-11-25 |
| 联系地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT MỸ - (TNHH) |
| 企业英文名称 | VIETMY TRADING AND MANUFACTURING COMPANY (LIMITED LIABITY) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tam Tảo, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất kinh doanh giấy và các phụ kiện trang thiết bị ngành giấy. Xây dựng dân dụng, công nghiệp. Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, hàng trang trí nội thất. Sản xuất và buôn bán bao bì giấy, nhựa. Vận tải hàng hoá bằng ô tô. Kinh doanh vật tư thiết bị ngành nhựa. Đầu tư, xây dựng và kinh doanh cơ sở hạ tầng trong và ngoài khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu dân cư đô thị, khu tái định cư, khu nhà ở công nhân. Cho thuê, thuê mua nhà xưởng hoặc bán nhà do công ty xây dựng trong khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu nhà ở công nhân, khu tái định cư, khu dân cư đô thị. Dịch vụ cho thuê kho bãi, xếp dỡ, lưu giữ, đóng gói hàng hoá. San lấp mặt bằng. Mua bán điện. Kinh doanh vật liệu xây dựng. |
| 电话 | +842223713666 |
| 邮箱 | giayvietmy2012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,090亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 28 | $2.04M |
| 美国 | 84 | $2.02M |
| 日本 | 83 | $1.98M |
| 韩国 | 22 | $637.8K |
| 英国 | 8 | $386.8K |
| 意大利 | 12 | $349.7K |
| 中国 | 12 | $325.6K |
| 法国 | 4 | $115.6K |
| 捷克 | 7 | $78.5K |
| 中国台湾 | 4 | $73.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newport CH International LLC | 美国 | 36 | $682.0K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Corbox Corporation | 菲律宾 | 9 | $605.0K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 7 | $389.0K | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| Jeeta Management Inc. | 美国 | 13 | $373.1K | 未漂牛皮纸废料 |
| Touchi International Corp | 日本 | 12 | $371.2K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $295.1K | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Shinichi Co., Ltd. | 日本 | 32 | $288.1K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Isola S.p.A. | 意大利 | 10 | $281.4K | 其他纸废料、未漂牛皮纸废料 |
| Touhou Bussan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $198.4K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 9 | $171.0K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
近期贸易明细
进口(共 279)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 漂白浆废纸 | CELLMARK INC | 美国 | $11.1K |
| 2024-10-21 | 漂白浆废纸 | CRG CO., LTD. | 印度尼西亚 | $17.8K |
| 2024-09-25 | 未漂牛皮纸废料 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $14.4K |
| 2024-09-19 | 未漂牛皮纸废料 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $22.8K |
| 2024-09-19 | 未漂牛皮纸废料 | AUSWASTE RECYCLING PTY LTD | 澳大利亚 | $35.2K |
| 2024-09-13 | 未漂牛皮纸废料 | TOUCHI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $15.8K |
| 2024-09-11 | 未漂牛皮纸废料 | RICOVA INTERNATIONAL ASIA LTD | 美国 | $33.7K |
| 2024-09-11 | 未漂牛皮纸废料 | L & BROTHER'S CO LTD | 捷克 | $11.3K |
| 2024-09-10 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $35.5K |
| 2024-08-30 | 未漂牛皮纸废料 | NEWPORT CH INTERNATIONAL LLC | 美国 | $7.8K |