Sentai Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 327 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SENTAI INDUSTRY
43
进口笔数
327
出口笔数
$9.76M
进口金额
$70.85M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801254259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUQ2CYB |
| 成立日期 | 2021-06-04 |
| 联系地址 | Đường ĐT 741, Ấp Thuận Hòa 1, Xã Thuận Lợi, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SENTAI INDUSTRY |
| 企业英文名称 | SENTAI INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT 741, Ấp Thuận Hòa 1, Xã Thuận Lợi, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02716538999 |
| 邮箱 | sentaifoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $4.68M |
| 科特迪瓦 | 22 | $3.68M |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.26M |
| 中国 | 1 | $140.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 259 | $61.36M |
| 中国香港 | 37 | $2.64M |
| 越南 | 5 | $1.01M |
| 新加坡 | 1 | $299.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | 17 | $4.68M | 带壳腰果、高淀粉木薯 |
| Ivory Nuts | 科特迪瓦 | 8 | $1.62M | 去壳腰果、其他化学制剂 |
| Southland Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.61M | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
| PT Mitra Petani Indonesia | 印度尼西亚 | 3 | $1.26M | 带壳腰果、椰子干 |
| Hollyfu Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $321.5K | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Qingdao Newart Peanut Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $140.0K | 果蔬加工机械、食品加工机械 |
| SG Agriculture | 新加坡 | 1 | $129.8K | 去壳腰果、其他油渣饼 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longzhou County Yumin Agricultural & Sideline Products Professional Cooperative | 中国 | 109 | $22.36M | 去壳腰果、其他鲜果 |
| Longzhou County Guangyuan Cultivated Professional Cooperatives | 中国 | 60 | $13.90M | 去壳腰果、鲜榴莲 |
| Zhejiang Wuhan Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 22 | $7.15M | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| Jinhua AD Import & Export Co., Ltd. | 保加利亚 | 23 | $6.51M | 去壳腰果、其他加工水果 |
| LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | 21 | $4.49M | 去壳腰果 | |
| Jinhua Yuli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $3.64M | 去壳腰果、糖渍植物制品 |
| SHING HING HONG CO LTD | 中国香港 | 32 | $2.23M | 去壳腰果、鱼杂及部位 |
| Yiwu Yuxian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.09M | 其他冷冻水果坚果、坚果及种子 |
| Longzhou County Longyuan Breeding Professional Cooperative | 中国 | 8 | $1.65M | 去壳腰果 |
| Zhejiang NW Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.34M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $115.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $115.5K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-30 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $117.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $116.5K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $121.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $121.0K |
| 2026-04-29 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $116.5K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $153.8K |
| 2026-04-28 | 带壳腰果 | BOPEA COMEX CO,. LTD. | 柬埔寨 | $153.8K |
出口(共 327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $230.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVES | — | $275.5K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVES | — | $272.7K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVES | — | $274.1K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $248.0K |
| 2026-04-27 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $230.3K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $230.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $230.3K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $230.3K |
| 2026-04-22 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY YUMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS PROFESSIONAL | — | $227.8K |