Dai Phuc Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI SảN XUấT ĐạI PHúC
4
进口笔数
3
出口笔数
$1.83M
进口金额
$257.9K
出口金额
2023-02-22
最近进口
2023-11-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800136478 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH4UDBXF |
| 成立日期 | 2004-08-23 |
| 联系地址 | Khu phố 5, Phường Thác Mơ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT ĐẠI PHÚC |
| 企业英文名称 | DAI PHUC PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 5, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02712216880 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 2 | $782.9K |
| 玻利维亚 | 1 | $729.4K |
| 塞内加尔 | 1 | $314.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $257.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dieu Organic Joint Stock Company | 坦桑尼亚 | 1 | $729.4K | 带壳腰果 |
| Viet Phi Agricultural Joint Stock Company | 科特迪瓦 | 1 | $656.1K | 带壳腰果 |
| Dieu Organic Co., Ltd. | 塞内加尔 | 1 | $314.7K | 带壳腰果 |
| Cong Ty Co Phan Nong San Cavi Viet Nam | 科特迪瓦 | 1 | $126.7K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olam Food Ingredients | 新加坡 | 3 | $257.9K | 去壳腰果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-22 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 塞内加尔 | $314.7K |
| 2023-02-13 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG SAN CAVI VIET NAM | 科特迪瓦 | $126.7K |
| 2023-02-13 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN NONG NGHIEP VIET PHI | 科特迪瓦 | $656.1K |
| 2023-02-06 | 带壳腰果 | CONG TY CO PHAN DIEU ORGANIC BISSAU | 玻利维亚 | $729.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-08 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $86.8K |
| 2023-10-23 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $90.0K |
| 2023-01-03 | 去壳腰果 | OLAM FOOD INGREDIENTS | 新加坡 | $81.2K |