Tan Thanh Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 664 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TấN THàNH

664
进口笔数
26
出口笔数
$28.28M
进口金额
$745.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-13
最近出口
33
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $765.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.0K · 17 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $175 · 1 笔2024-06进口 $497.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $457.2K · 12 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-08进口 $603.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $419.5K · 13 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-10进口 $552.2K · 17 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $710.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $872.1K · 19 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $505.5K · 11 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $650.1K · 16 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-05进口 $607.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.8K · 13 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-07进口 $440.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $497.9K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $799.1K · 20 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-10进口 $738.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $669.5K · 19 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $920.6K · 24 笔出口 $71.0K · 1 笔2026-01进口 $836.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996.1K · 20 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $810.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $763.8K · 15 笔出口 $67.9K · 1 笔2026-07进口 $775.6K · 17 笔出口 $22.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $63.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $808.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $765.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.0K · 17 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $175 · 1 笔2024-06进口 $497.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $457.2K · 12 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-08进口 $603.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $419.5K · 13 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-10进口 $552.2K · 17 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $710.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $872.1K · 19 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $505.5K · 11 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $650.1K · 16 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-05进口 $607.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.8K · 13 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-07进口 $440.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $497.9K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $799.1K · 20 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-10进口 $738.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $669.5K · 19 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $920.6K · 24 笔出口 $71.0K · 1 笔2026-01进口 $836.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996.1K · 20 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $810.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $763.8K · 15 笔出口 $67.9K · 1 笔2026-07进口 $775.6K · 17 笔出口 $22.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0301435660
企查查编码QVNV5UBW3E
成立日期1993-03-19
联系地址Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838155369
邮箱info@tathaco.com.vn
传真+842838155368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本966.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760720衬背铝箔
760711铝箔
390950聚氨酯
390110低密度聚乙烯
392071再生纤维素塑料
392069聚酯塑料片材
481013涂布纸卷
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国493$21.67M
印度91$3.16M
中国台湾51$2.24M
韩国14$536.6K
日本12$378.9K
希腊3$302.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝26$745.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Kemao Medical Packing Co., Ltd.中国69$5.13M衬背铝箔、铝箔
Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd.中国71$5.01M衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Chengde Younker Packaging Technology Co., Ltd.中国123$3.76M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Jiangsu Zhongjin Matai Medicinal Packaging Co., Ltd.中国43$2.66M铝箔、衬背铝箔
China General Plastics Corp.中国台湾51$2.24M初级形态聚氯乙烯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hysum Flexibles Ltd.中国53$1.55M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度47$1.48M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
Caprihans India Ltd.印度32$1.21M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd.中国22$593.8K衬背铝箔、铝箔
Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国20$553.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝13$435.7K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Codupha Lao Co., Ltd.老挝13$309.7K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 664)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料HYSUM FLEXIBLES LIMITED中国$3.7K
2026-07-31增塑剂<6%聚氯乙烯塑料HYSUM FLEXIBLES LIMITED中国$1.8K
2026-07-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$7.0K
2026-07-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$20.0K
2026-07-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$5.8K
2026-07-30衬背铝箔ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$9.5K
2026-07-30增塑剂<6%聚氯乙烯塑料ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度$6.4K
2026-07-29聚氨酯Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国$10.9K
2026-07-28增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Jiangxi Chunguang New Materials Technology Co., Ltd.中国$7.3K

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$1.2K
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$1.8K
2026-07-13增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$5.0K
2026-07-13增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$3.2K
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$610
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$382
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$886
2026-07-13衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$9.4K
2026-06-01衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$4.4K
2026-06-01增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$1.8K

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →