Tan Thanh Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 617 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TấN THàNH
617
进口笔数
24
出口笔数
$25.93M
进口金额
$655.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301435660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5UBW3E |
| 成立日期 | 1993-03-19 |
| 联系地址 | Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842838155369 |
| 邮箱 | info@tathaco.com.vn |
| 传真 | +842838155368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 966.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760711 | 铝箔 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 455 | $19.73M |
| 印度 | 84 | $2.82M |
| 中国台湾 | 51 | $2.24M |
| 韩国 | 13 | $487.9K |
| 日本 | 11 | $347.2K |
| 希腊 | 3 | $302.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 24 | $655.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Kemao Medical Packing Co., Ltd. | 中国 | 64 | $4.70M | 衬背铝箔、铝箔 |
| Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd. | 中国 | 65 | $4.60M | 衬背铝箔、铝箔 |
| Chengde Younker Packaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 119 | $3.62M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材 |
| Jiangsu Zhongjin Matai Medicinal Packaging Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.38M | 铝箔、衬背铝箔 |
| CHINA GENERAL PLASTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 51 | $2.24M | 初级形态聚氯乙烯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hysum Flexibles Ltd. | 中国 | 53 | $1.55M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔 |
| ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $1.30M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔 |
| Caprihans India Ltd. | 印度 | 32 | $1.21M | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片 |
| Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $470.3K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $80.5K | 聚合物胶粘剂、聚氨酯 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $345.3K | 衬背铝箔、高浓度乙醇 |
| Codupha Lao Co., Ltd. | 老挝 | 13 | $309.7K | 衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 617)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CAPRIHANS INDIA LTD | 印度 | $612 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CAPRIHANS INDIA LTD | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CAPRIHANS INDIA LTD | 印度 | $612 |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CAPRIHANS INDIA LTD | 印度 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CAPRIHANS INDIA LTD | 印度 | $11.9K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $487 |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $251 |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $2.8K |
| 2026-03-21 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $330 |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $9.3K |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $505 |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $1.8K |
| 2026-03-21 | 衬背铝箔 | Alpha Best Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $700 |