Tan Thanh Packaging Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 617 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì TấN THàNH

617
进口笔数
24
出口笔数
$25.93M
进口金额
$655.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-21
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.8K · 17 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-11进口 $808.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $765.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.0K · 17 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $175 · 1 笔2024-06进口 $497.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $457.2K · 12 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-08进口 $603.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $419.5K · 13 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-10进口 $552.2K · 17 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $710.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $872.1K · 19 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $505.5K · 11 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $650.1K · 16 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-05进口 $607.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.8K · 13 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-07进口 $440.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $497.9K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $799.1K · 20 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-10进口 $738.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $669.5K · 19 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $920.6K · 24 笔出口 $71.0K · 1 笔2026-01进口 $836.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996.1K · 20 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $100.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $222.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $577.8K · 17 笔出口 $47.5K · 2 笔2023-11进口 $808.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $487.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $765.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $576.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $580.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $629.0K · 17 笔出口 $15.3K · 1 笔2024-05进口 $1.01M · 29 笔出口 $175 · 1 笔2024-06进口 $497.1K · 11 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $457.2K · 12 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-08进口 $603.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $419.5K · 13 笔出口 $43.8K · 2 笔2024-10进口 $552.2K · 17 笔出口 $31.7K · 2 笔2024-11进口 $710.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $872.1K · 19 笔出口 $39.0K · 2 笔2025-01进口 $249.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $505.5K · 11 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-03进口 $1.08M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $650.1K · 16 笔出口 $55.8K · 1 笔2025-05进口 $607.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $514.8K · 13 笔出口 $58.8K · 1 笔2025-07进口 $440.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $497.9K · 15 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-09进口 $799.1K · 20 笔出口 $58.6K · 1 笔2025-10进口 $738.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $669.5K · 19 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-12进口 $920.6K · 24 笔出口 $71.0K · 1 笔2026-01进口 $836.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $455.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $996.1K · 20 笔出口 $56.9K · 1 笔2026-04进口 $1.79M · 19 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301435660
企查查编码QVNV5UBW3E
成立日期1993-03-19
联系地址Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ TẤN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B5-12A, Đường N6, Khu B5, Khu Công Nghiệp Tân Phú Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842838155369
邮箱info@tathaco.com.vn
传真+842838155368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本966.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
760720衬背铝箔
760711铝箔
390950聚氨酯
390110低密度聚乙烯
392071再生纤维素塑料
481013涂布纸卷
392069聚酯塑料片材
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国455$19.73M
印度84$2.82M
中国台湾51$2.24M
韩国13$487.9K
日本11$347.2K
希腊3$302.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝24$655.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Kemao Medical Packing Co., Ltd.中国64$4.70M衬背铝箔、铝箔
Shanghai Haishun Pharmaceutical New Material Co., Ltd.中国65$4.60M衬背铝箔、铝箔
Chengde Younker Packaging Technology Co., Ltd.中国119$3.62M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC塑料板材
Jiangsu Zhongjin Matai Medicinal Packaging Co., Ltd.中国39$2.38M铝箔、衬背铝箔
CHINA GENERAL PLASTICS CORP ORATION中国台湾51$2.24M初级形态聚氯乙烯、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hysum Flexibles Ltd.中国53$1.55M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、铝箔
ACG PHARMAPACK PRIVATE LIMITED印度43$1.30M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、衬背铝箔
Caprihans India Ltd.印度32$1.21M增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、非泡沫塑料片
Shenzhen Bestfoil Material Technology Co., Ltd.中国20$470.3K衬背铝箔、铝箔
Kangda International Supply Chain (Tianjin) Co., Ltd.中国17$80.5K聚合物胶粘剂、聚氨酯

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝11$345.3K衬背铝箔、高浓度乙醇
Codupha Lao Co., Ltd.老挝13$309.7K衬背铝箔、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料

近期贸易明细

进口(共 617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CAPRIHANS INDIA LTD印度$612
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CAPRIHANS INDIA LTD印度$23.8K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$9.7K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CAPRIHANS INDIA LTD印度$612
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$9.5K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$19.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CHENGDE YOUNKER PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD中国$12.2K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CAPRIHANS INDIA LTD印度$11.9K
2026-04-27增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CAPRIHANS INDIA LTD印度$11.9K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$487
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$251
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$2.8K
2026-03-21增塑剂<6%聚氯乙烯塑料Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$12.5K
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$330
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$9.3K
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$505
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$1.8K
2026-03-21衬背铝箔Alpha Best Pharma Co., Ltd.老挝$700

相关企业 · 同类产品

Tan Thanh Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →