GNPT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GNPT
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301174941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQAK9TF |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Chương Xá, Thị Trấn Hồ, Huyện Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GNPT |
| 企业英文名称 | GNPT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chương Xá, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84332836111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SSP Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $2.7K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-09 | 1000伏以下电路保护器 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2023-02-09 | 不锈钢管件 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $288 |
| 2023-02-09 | 铝制管件 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $16 |
| 2023-02-09 | 同轴电缆 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $240 |
| 2023-02-09 | 泵及压缩机零件 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $96 |
| 2023-02-09 | 其他钢铁制品 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $64 |
| 2023-02-09 | 不锈钢管配件 | SSP Co., Ltd. | 韩国 | $12 |