Green Sunflower Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他合纤长丝布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hướng Dương Xanh
7
进口笔数
0
出口笔数
$120.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304448629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHTBFGH2 |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | 47 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HƯỚNG DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4100 - Xây dựng nhà các loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 02839973799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $78.0K |
| 中国 | 3 | $40.6K |
| 法国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NONG TAI CO LTD | 中国台湾 | 3 | $78.0K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Cixi Huayu Upholstery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 彩色化纤织物、聚酯长丝织物 |
| Taizhou Donghai Plastic Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Neo Parfums | 法国 | 1 | $2.1K | 工业用芳香物质、其他芳香醇 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $41 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $44 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $686 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $394 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $311 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $381 |
| 2025-04-04 | 工业用芳香物质 | NEO PARFUMS | 法国 | $248 |
| 2024-07-22 | 其他合纤长丝布 | NONG TAI CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-07-22 | 其他合纤长丝布 | NONG TAI CO LTD | 中国台湾 | $6.6K |
| 2024-07-17 | 其他合纤长丝布 | TAIZHOU DONGHAI PLASTIC MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $3.5K |