THUY LINH DEVELOPMENT SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 电热器具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN THùY LINH
6
进口笔数
0
出口笔数
$79.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317855371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRMRKD6R |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường 09, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THÙY LINH |
| 企业英文名称 | THUY LINH DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 6-8 Đoàn Văn Bơ, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6201 - Lập trình máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84876505919 |
| 邮箱 | thuylinhlogictics3939@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851690 | 电热器具零件 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $79.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $53.5K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| GUANGZHOU XINGHANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $16.1K | 其他塑料制品、其他粘合剂≤1kg |
| DONGGUAN TONGDA STORAGE SERVE CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $4.7K | 1W以下晶体管、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他瓷制家用品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $53 |
| 2023-08-07 | 发光二极管灯具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $8 |
| 2023-08-07 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-08-07 | 织物基研磨粉 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $225 |
| 2023-08-07 | 油漆颜料 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-08-07 | 剪刀及刀片 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $213 |
| 2023-08-07 | 扫帚刷子 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-08-07 | 非乙烯塑料袋 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2023-08-07 | 钢铁丝制品 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-08-07 | 塑料包装箱 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $20 |