Nam Long Engineering Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Nam Long
3
进口笔数
0
出口笔数
$83.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312288256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDABX8K |
| 成立日期 | 2013-05-21 |
| 联系地址 | 53/137/4 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NAM LONG |
| 企业英文名称 | NAM LONG ENGINEERING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 53/137/4 Đường số 4, Khu phố 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84986398187 |
| 邮箱 | kt80thuyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $83.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhengjin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Qiangxin Industry Ltd. | 中国 | 2 | $23.8K | 其他纤维纸板容器、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 非液体温度计 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $216 |
| 2023-11-16 | 非液体温度计 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-11-02 | 瓷餐具 | QIANGXIN INDUSTRY LTD | 中国 | $12.7K |
| 2023-01-06 | 仪表零件及附件 | YIWU ZHENGJIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-01-06 | 仪表零件及附件 | YIWU ZHENGJIN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |