Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 988 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG Lữ HàNH VIệT NAM

988
进口笔数
180
出口笔数
$41.63M
进口金额
$113.40M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
238
供应商数
69
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.92M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.3K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $10.99M · 22 笔出口 $11.95M · 5 笔2023-10进口 $92.9K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $71.0K · 13 笔出口 $2.50M · 4 笔2023-12进口 $45.9K · 12 笔出口 $450 · 1 笔2024-01进口 $208.0K · 34 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-02进口 $212.6K · 21 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $97.4K · 16 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $114.5K · 21 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-05进口 $219.3K · 34 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-06进口 $185.1K · 27 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 24 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-08进口 $524.1K · 49 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-09进口 $268.6K · 16 笔出口 $22.34M · 6 笔2024-10进口 $1.26M · 21 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-11进口 $2.97M · 21 笔出口 $37.92M · 6 笔2024-12进口 $38.3K · 26 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $2.70M · 27 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $66.9K · 20 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-03进口 $113.7K · 23 笔出口 $11.04M · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 9 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 16 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-06进口 $255.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.1K · 24 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $231.8K · 27 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $9.91M · 16 笔出口 $10.31M · 10 笔2025-10进口 $3.52M · 27 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $151.1K · 49 笔出口 $424.6K · 10 笔2025-12进口 $174.4K · 56 笔出口 $60.9K · 14 笔2026-01进口 $1.22M · 33 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $153.7K · 35 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-03进口 $285.3K · 52 笔出口 $15.73M · 8 笔2026-04进口 $1.30M · 62 笔出口 $28.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $77.3K · 10 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $10.99M · 22 笔出口 $11.95M · 5 笔2023-10进口 $92.9K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $71.0K · 13 笔出口 $2.50M · 4 笔2023-12进口 $45.9K · 12 笔出口 $450 · 1 笔2024-01进口 $208.0K · 34 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-02进口 $212.6K · 21 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $97.4K · 16 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $114.5K · 21 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-05进口 $219.3K · 34 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-06进口 $185.1K · 27 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 24 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-08进口 $524.1K · 49 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-09进口 $268.6K · 16 笔出口 $22.34M · 6 笔2024-10进口 $1.26M · 21 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-11进口 $2.97M · 21 笔出口 $37.92M · 6 笔2024-12进口 $38.3K · 26 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $2.70M · 27 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $66.9K · 20 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-03进口 $113.7K · 23 笔出口 $11.04M · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 9 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 16 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-06进口 $255.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.1K · 24 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $231.8K · 27 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $9.91M · 16 笔出口 $10.31M · 10 笔2025-10进口 $3.52M · 27 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $151.1K · 49 笔出口 $424.6K · 10 笔2025-12进口 $174.4K · 56 笔出口 $60.9K · 14 笔2026-01进口 $1.22M · 33 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $153.7K · 35 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-03进口 $285.3K · 52 笔出口 $15.73M · 8 笔2026-04进口 $1.30M · 62 笔出口 $28.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号3301644331
企查查编码QVN26WYV1F
成立日期2019-02-19
联系地址Số 3 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG LỮ HÀNH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842343831432
邮箱customercare@vietravelairlines.vn
传真+842343831431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
731816螺纹螺母
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
190490谷物制品
320990水性聚合物涂料

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880720飞机起落架
880240超15吨飞机
820559其他手工工具
848120液压气压阀门
392310塑料包装箱
491110商业广告材料
732690其他钢铁制品
820412可调扳手
820600手工工具套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国332$21.99M
美国523$14.84M
英国109$2.88M
德国167$1.23M
中国8$103.7K
加拿大7$77.6K
捷克6$63.9K
西班牙3$55.5K
斯里兰卡3$37.9K
意大利12$36.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$58.27M
越南9$12.67M
美国19$11.13M
马耳他8$11.00M
爱尔兰2$2.50M
荷兰4$1.39M
新加坡55$389.2K
英国30$100.2K
中国4$80.4K
法国11$37.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 238)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡145$1.36M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
5181eb7152f5e3ab2a39436da6c1897423$289.8K
FL Technics立陶宛44$248.2K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
BTM Aerospace Joint Stock Co.越南39$192.4K飞机零件、螺纹螺母
Btm Aerospace Joint Stock Co美国82$147.4K飞机零件、1kg以下胶粘剂
Avion Express Malta Ltd.美国36$74.8K飞机零件、其他螺纹紧固件
Btm Aerospace Joint Stock Company法国29$33.9K飞机零件、其他润滑剂
BTM Aerospace Joint Stock Co.英国31$33.0K1kg以下胶粘剂、飞机零件
Avion Express美国24$31.3K飞机零件、非轻质石油
Btm Aerospace Joint Stock Co.德国30$21.4K飞机零件、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 69)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avion Express Malta Ltd.马耳他18$26.72M飞机零件、超15吨飞机
EPCOR B.V.荷兰4$1.39M飞机零件、未锻轧锡
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡24$164.6K飞机零件、其他钛制品
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡9$73.8K飞机零件、非LED电灯装置
AVTRADE LIMITED英国17$60.1K飞机零件、阀门龙头
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡8$36.7K飞机零件、阀门龙头
Aerotron Pte. Ltd.新加坡4$35.0K飞机零件、其他航空器零件
Air France Industries法国5$19.9K飞机零件、阀门龙头
Avion Express法国4$16.5K飞机零件、飞机起落架
TP Aerospace GmbH德国5$6.4K飞机零件、飞机起落架

近期贸易明细

进口(共 988)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30飞机零件BTM AEROSPACE JOINT STOCK CO美国$1.9K
2026-04-30飞机零件MAGNETIC GROUP USA CORP美国$2.5K
2026-04-30飞机零件BTM AEROSPACE JOINT STOCK CO美国$1.9K
2026-04-30飞机零件MAGNETIC GROUP USA CORP美国$2.5K
2026-04-29飞机零件VJP AIRCRAFT SERVICES CORP美国$183
2026-04-29飞机零件VJP AIRCRAFT SERVICES CORP美国$609
2026-04-29飞机零件ALARIS AEROSPACE SYSTEMS美国$1.6K
2026-04-29飞机零件VJP AIRCRAFT SERVICES CORP美国$609
2026-04-29飞机零件VJP AIRCRAFT SERVICES CORP美国$183
2026-04-29飞机零件ALARIS AEROSPACE SYSTEMS美国$1.6K

出口(共 180)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29飞机零件AVTRADE LIMITED英国$2.2K
2026-04-29飞机零件AVTRADE LIMITED英国$1.3K
2026-04-29飞机零件AVTRADE LIMITED英国$390
2026-04-17飞机零件AVION EXPRESS MALTA LTD马耳他$250
2026-04-13非泡沫橡胶密封件CHINA AIRCRAFT SERVICES LTD中国$100
2026-04-13过滤净化器零件CHINA AIRCRAFT SERVICES LTD中国$200
2026-04-13飞机零件AVTRADE$3.1K
2026-04-13过滤净化器零件CHINA AIRCRAFT SERVICES LTD中国$100
2026-04-13飞机零件AVTRADE LIMITED英国$3.1K
2026-04-13飞机零件CHINA AIRCRAFT SERVICES LTD中国香港$1.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →