Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,093 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG Lữ HàNH VIệT NAM
1,093
进口笔数
209
出口笔数
$63.32M
进口金额
$122.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
251
供应商数
75
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301644331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26WYV1F |
| 成立日期 | 2019-02-19 |
| 联系地址 | Số 3 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG LỮ HÀNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +842343831432 |
| 邮箱 | customercare@vietravelairlines.vn |
| 传真 | +842343831431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 880720 | 飞机起落架 |
| 880240 | 超15吨飞机 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 369 | $31.20M |
| 美国 | 581 | $27.13M |
| 英国 | 117 | $2.90M |
| 德国 | 179 | $1.32M |
| 中国 | 8 | $103.7K |
| 加拿大 | 8 | $86.3K |
| 捷克 | 8 | $65.9K |
| 马来西亚 | 8 | $56.3K |
| 西班牙 | 3 | $55.5K |
| 意大利 | 14 | $41.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 6 | $58.27M |
| 越南 | 9 | $12.67M |
| 美国 | 19 | $11.13M |
| 马耳他 | 11 | $11.02M |
| 爱尔兰 | 2 | $2.50M |
| 荷兰 | 4 | $1.39M |
| 新加坡 | 65 | $438.2K |
| 德国 | 11 | $131.3K |
| 英国 | 34 | $108.1K |
| 中国 | 5 | $81.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 251)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 173 | $1.64M | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| BTM Aerospace Joint Stock Co. | 越南 | 157 | $407.0K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| FL Technics | 立陶宛 | 65 | $373.0K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Avion Express Malta Ltd. | 美国 | 36 | $74.8K | 飞机零件、其他螺纹紧固件 |
| FL TECHNICS | 美国 | 23 | $56.5K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Btm Aerospace Joint Stock Company | 法国 | 29 | $33.9K | 飞机零件、其他润滑剂 |
| Avion Express | 美国 | 24 | $31.3K | 飞机零件、非轻质石油 |
| BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY | 英国 | 27 | $30.1K | 1kg以下胶粘剂、飞机零件 |
| Avion Express | 法国 | 23 | $22.6K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY | 德国 | 29 | $21.0K | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
下游采购商(共 75)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avion Express Malta Ltd. | 马耳他 | 21 | $26.73M | 飞机零件、超15吨飞机 |
| EPCOR B.V. | 荷兰 | 4 | $1.39M | 飞机零件、燃气轮机零件 |
| Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $195.3K | 飞机零件、其他钛制品 |
| Lufthansa Technik AG | 德国 | 6 | $123.9K | 飞机零件、阀门龙头 |
| ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $78.9K | 飞机零件、非LED电灯装置 |
| AVTRADE Ltd. | 英国 | 17 | $57.2K | 飞机零件、阀门龙头 |
| Aerotron Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $36.9K | 飞机零件、其他航空器零件 |
| Liebherr-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $36.7K | 飞机零件、阀门龙头 |
| AIR FRANCE INDUSTRIES | 5 | $19.9K | 飞机零件、阀门龙头 | |
| TP Aerospace GmbH | 德国 | 5 | $6.4K | 飞机零件、飞机起落架 |
近期贸易明细
进口(共 1,093)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Topcast Aviation Supplies Co., Ltd. | 美国 | $200 |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Topcast Aviation Supplies Co., Ltd. | 美国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 法国 | $12.0K |
| 2026-06-29 | 其他手工工具 | Topcast Aviation Supplies Co., Ltd. | 美国 | $80 |
| 2026-06-26 | 飞机零件 | AMP AERO SERVICES LLC | 美国 | $18.5K |
| 2026-06-26 | 飞机零件 | Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 美国 | $16.3K |
| 2026-06-25 | 铝制紧固件 | BTM Aerospace Joint Stock Co. | 法国 | $101 |
| 2026-06-25 | 飞机零件 | BTM Aerospace Joint Stock Co. | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-25 | 飞机零件 | BTM Aerospace Joint Stock Co. | 德国 | $203 |
| 2026-06-24 | 飞机零件 | Magnetic Group USA Corp. | 意大利 | $3.8K |
出口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $24.0K |
| 2026-06-25 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $24.0K |
| 2026-06-20 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $8.7K |
| 2026-06-19 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $8.7K |
| 2026-06-16 | 飞机零件 | Aerotechnic Indochina Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Magnetic Group USA Corp. | — | $525 |
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $24.1K |
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Magnetic Group USA Corp. | — | $525 |
| 2026-06-12 | 飞机零件 | Lufthansa Technik AG | 德国 | $24.1K |