Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,093 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG KHôNG Lữ HàNH VIệT NAM

1,093
进口笔数
209
出口笔数
$63.32M
进口金额
$122.62M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
251
供应商数
75
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $37.92M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.96M · 6 笔出口 $11.93M · 1 笔2023-10进口 $92.9K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $71.0K · 13 笔出口 $2.50M · 4 笔2023-12进口 $45.9K · 12 笔出口 $450 · 1 笔2024-01进口 $208.0K · 34 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-02进口 $212.6K · 21 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $97.4K · 16 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $114.5K · 21 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-05进口 $219.3K · 34 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-06进口 $185.1K · 27 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 24 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-08进口 $524.1K · 49 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-09进口 $268.6K · 16 笔出口 $22.34M · 6 笔2024-10进口 $1.26M · 21 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-11进口 $2.97M · 21 笔出口 $37.92M · 6 笔2024-12进口 $38.3K · 26 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $2.70M · 27 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $66.9K · 20 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-03进口 $113.7K · 23 笔出口 $11.04M · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 9 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 16 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-06进口 $255.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.1K · 24 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $231.8K · 27 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $9.91M · 16 笔出口 $10.31M · 10 笔2025-10进口 $3.52M · 27 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $151.1K · 49 笔出口 $424.6K · 10 笔2025-12进口 $174.4K · 56 笔出口 $60.9K · 14 笔2026-01进口 $1.22M · 33 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $153.7K · 35 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-03进口 $285.3K · 52 笔出口 $15.73M · 8 笔2026-04进口 $1.30M · 62 笔出口 $28.1K · 8 笔2026-05进口 $9.31M · 46 笔出口 $9.08M · 17 笔2026-06进口 $12.37M · 59 笔出口 $138.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.96M · 6 笔出口 $11.93M · 1 笔2023-10进口 $92.9K · 14 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-11进口 $71.0K · 13 笔出口 $2.50M · 4 笔2023-12进口 $45.9K · 12 笔出口 $450 · 1 笔2024-01进口 $208.0K · 34 笔出口 $11.1K · 3 笔2024-02进口 $212.6K · 21 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-03进口 $97.4K · 16 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-04进口 $114.5K · 21 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-05进口 $219.3K · 34 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-06进口 $185.1K · 27 笔出口 $29.0K · 3 笔2024-07进口 $1.60M · 24 笔出口 $36.4K · 3 笔2024-08进口 $524.1K · 49 笔出口 $39.1K · 5 笔2024-09进口 $268.6K · 16 笔出口 $22.34M · 6 笔2024-10进口 $1.26M · 21 笔出口 $47.6K · 3 笔2024-11进口 $2.97M · 21 笔出口 $37.92M · 6 笔2024-12进口 $38.3K · 26 笔出口 $14.3K · 2 笔2025-01进口 $2.70M · 27 笔出口 $10.4K · 6 笔2025-02进口 $66.9K · 20 笔出口 $24.1K · 7 笔2025-03进口 $113.7K · 23 笔出口 $11.04M · 8 笔2025-04进口 $20.8K · 9 笔出口 $23.6K · 6 笔2025-05进口 $39.0K · 16 笔出口 $13.9K · 4 笔2025-06进口 $255.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $224.1K · 24 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-08进口 $231.8K · 27 笔出口 $11.1K · 3 笔2025-09进口 $9.91M · 16 笔出口 $10.31M · 10 笔2025-10进口 $3.52M · 27 笔出口 $3.5K · 1 笔2025-11进口 $151.1K · 49 笔出口 $424.6K · 10 笔2025-12进口 $174.4K · 56 笔出口 $60.9K · 14 笔2026-01进口 $1.22M · 33 笔出口 $18.0K · 9 笔2026-02进口 $153.7K · 35 笔出口 $617.7K · 9 笔2026-03进口 $285.3K · 52 笔出口 $15.73M · 8 笔2026-04进口 $1.30M · 62 笔出口 $28.1K · 8 笔2026-05进口 $9.31M · 46 笔出口 $9.08M · 17 笔2026-06进口 $12.37M · 59 笔出口 $138.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号3301644331
企查查编码QVN26WYV1F
成立日期2019-02-19
联系地址Số 3 Hùng Vương, Phường Phú Hội, Thành phố Huế, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG KHÔNG LỮ HÀNH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6312 - Cổng thông tin 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5110 - Vận tải hành khách hàng không 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+842343831432
邮箱customercare@vietravelairlines.vn
传真+842343831431
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.3万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
340399其他润滑剂
3506101kg以下胶粘剂
731816螺纹螺母
842199过滤净化器零件
340290工业清洁制剂
190490谷物制品
321410胶粘填料

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
880720飞机起落架
880240超15吨飞机
820559其他手工工具
848120液压气压阀门
392310塑料包装箱
401691硫化橡胶地板
491110商业广告材料
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国369$31.20M
美国581$27.13M
英国117$2.90M
德国179$1.32M
中国8$103.7K
加拿大8$86.3K
捷克8$65.9K
马来西亚8$56.3K
西班牙3$55.5K
意大利14$41.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨6$58.27M
越南9$12.67M
美国19$11.13M
马耳他11$11.02M
爱尔兰2$2.50M
荷兰4$1.39M
新加坡65$438.2K
德国11$131.3K
英国34$108.1K
中国5$81.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 251)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡173$1.64M飞机零件、非泡沫橡胶密封件
BTM Aerospace Joint Stock Co.越南157$407.0K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
FL Technics立陶宛65$373.0K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Avion Express Malta Ltd.美国36$74.8K飞机零件、其他螺纹紧固件
FL TECHNICS美国23$56.5K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Btm Aerospace Joint Stock Company法国29$33.9K飞机零件、其他润滑剂
Avion Express美国24$31.3K飞机零件、非轻质石油
BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY英国27$30.1K1kg以下胶粘剂、飞机零件
Avion Express法国23$22.6K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY德国29$21.0K飞机零件、1kg以下胶粘剂

下游采购商(共 75)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avion Express Malta Ltd.马耳他21$26.73M飞机零件、超15吨飞机
EPCOR B.V.荷兰4$1.39M飞机零件、燃气轮机零件
Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡30$195.3K飞机零件、其他钛制品
Lufthansa Technik AG德国6$123.9K飞机零件、阀门龙头
ST Engineering Aerospace Systems Pte. Ltd.新加坡10$78.9K飞机零件、非LED电灯装置
AVTRADE Ltd.英国17$57.2K飞机零件、阀门龙头
Aerotron Pte. Ltd.新加坡5$36.9K飞机零件、其他航空器零件
Liebherr-Singapore Pte. Ltd.新加坡8$36.7K飞机零件、阀门龙头
AIR FRANCE INDUSTRIES5$19.9K飞机零件、阀门龙头
TP Aerospace GmbH德国5$6.4K飞机零件、飞机起落架

近期贸易明细

进口(共 1,093)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Topcast Aviation Supplies Co., Ltd.美国$200
2026-06-30飞机零件Topcast Aviation Supplies Co., Ltd.美国$4.5K
2026-06-30飞机零件Lufthansa Technik AG法国$12.0K
2026-06-29其他手工工具Topcast Aviation Supplies Co., Ltd.美国$80
2026-06-26飞机零件AMP AERO SERVICES LLC美国$18.5K
2026-06-26飞机零件Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.美国$16.3K
2026-06-25铝制紧固件BTM Aerospace Joint Stock Co.法国$101
2026-06-25飞机零件BTM Aerospace Joint Stock Co.美国$3.1K
2026-06-25飞机零件BTM Aerospace Joint Stock Co.德国$203
2026-06-24飞机零件Magnetic Group USA Corp.意大利$3.8K

出口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25飞机零件Lufthansa Technik AG德国$24.0K
2026-06-25飞机零件Lufthansa Technik AG德国$24.0K
2026-06-20飞机零件Lufthansa Technik AG德国$5.0K
2026-06-19飞机零件Lufthansa Technik AG德国$8.7K
2026-06-19飞机零件Lufthansa Technik AG德国$8.7K
2026-06-16飞机零件Aerotechnic Indochina Pte. Ltd.新加坡$2.0K
2026-06-12飞机零件Magnetic Group USA Corp.—$525
2026-06-12飞机零件Lufthansa Technik AG德国$24.1K
2026-06-12飞机零件Magnetic Group USA Corp.—$525
2026-06-12飞机零件Lufthansa Technik AG德国$24.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →