BTM Aerospace Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 飞机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BTM AEROSPACE
19
进口笔数
73
出口笔数
$57.4K
进口金额
$1.83M
出口金额
2025-08-19
最近进口
2026-04-30
最近出口
16
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101328686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ16DG6B |
| 成立日期 | 2003-01-09 |
| 联系地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BTM AEROSPACE |
| 企业英文名称 | BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842438185930 |
| 传真 | 02438185931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 701919 | 玻璃纤维及毡 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 880730 | 飞机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $30.0K |
| 美国 | 11 | $22.5K |
| 德国 | 2 | $2.6K |
| 法国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $713 |
| 英国 | 3 | $604 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $1.11M |
| 美国 | 2 | $390.4K |
| 越南 | 43 | $257.9K |
| 菲律宾 | 14 | $57.4K |
| 中国 | 6 | $12.2K |
| 老挝 | 4 | $2.3K |
| 缅甸 | 1 | $684 |
| 中国香港 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 2 | $30.0K | 飞机零件、航空充气轮胎 |
| SETNA IO, LLC | 3 | $10.9K | 飞机零件、其他航空器零件 | |
| DASI LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| 707dd01e0a84142fdcca72f4783ba02a | 1 | $1.8K | ||
| Proponent Inc. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| UNITED ENTERPRISE GROUP LIMITED | 美国 | 1 | $1.5K | 飞机零件、其他塑料制品 |
| Arrow Aviation Services Fze | 阿联酋 | 1 | $1.4K | 飞机零件、螺纹螺母 |
| SIL MID Ltd. | 美国 | 1 | $1.4K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| AEROBAY | 法国 | 1 | $1.0K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| SIL-MID LIMITED | 英国 | 2 | $204 | 聚合物基油漆、其他润滑剂 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bakhtiair FZCO | 阿联酋 | 1 | $940.0K | 飞机零件、阀门龙头 |
| GA Telesis, LLC | 美国 | 1 | $390.0K | 阀门龙头、其他航空器零件 |
| Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company | 越南 | 39 | $192.4K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Avitrue Spares DMCC | 阿联酋 | 1 | $170.0K | 飞机零件 |
| Ruida Flying Aviation Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60.0K | 飞机零件 |
| Royal Air Charter Service, Inc. | 菲律宾 | 12 | $57.0K | 飞机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ruida Flying Aviation Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $12.2K | 飞机零件、其他钢铁制品 |
| VietJet Aviation Joint Stock Company | 越南 | 3 | $5.5K | 飞机零件、1kg以下胶粘剂 |
| Lao Airlines | 老挝 | 4 | $2.3K | 飞机零件、飞机起落架 |
| AIR PHILIPPINES CORPORATION | 菲律宾 | 2 | $400 | 飞机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | 钢铁螺钉螺栓 | APS AIRPARTS SUPPORT INC | 美国 | $250 |
| 2025-08-19 | 钢铁螺钉螺栓 | APS AIRPARTS SUPPORT INC | 美国 | $250 |
| 2025-05-20 | 内燃机滤油器 | DA AVIATION PTY LTD | 英国 | $400 |
| 2025-05-20 | 飞机零件 | SETNA IO, LLC | 美国 | $4.0K |
| 2025-04-29 | 飞机零件 | SETNA IO, LLC | 美国 | $4.0K |
| 2025-03-24 | 玻璃纤维及毡 | AEROSPHERES (UK) LTD | 美国 | $323 |
| 2025-03-21 | 麦克风及支架 | PROPONENT INC | 德国 | $1.7K |
| 2025-02-21 | 铝制气罐 | PDQ AIRSPARES LTD | 美国 | $1.8K |
| 2024-11-29 | 钢铁螺钉螺栓 | UNITED ENTERPRISE GROUP LIMITED | 美国 | $1.5K |
| 2024-09-19 | 飞机零件 | AEROBAY | 法国 | $1.0K |
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-30 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-26 | 塑料棒材及型材 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-26 | 塑料棒材及型材 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 飞机零件 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $406 |
| 2026-04-21 | 金属复合垫圈 | VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO | 越南 | $183 |