BTM Aerospace Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 飞机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BTM AEROSPACE

19
进口笔数
73
出口笔数
$57.4K
进口金额
$1.83M
出口金额
2025-08-19
最近进口
2026-04-30
最近出口
16
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $940.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $940.0K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 1 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150 · 1 笔出口 $940.0K · 1 笔2023-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $390.0K · 1 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 2 笔2024-09进口 $1.0K · 1 笔出口 $27.6K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $100 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.8K · 1 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $2.0K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-08进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $480 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.9K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.7K · 18 笔

工商档案

企业注册号0101328686
企查查编码QVNJ16DG6B
成立日期2003-01-09
联系地址Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BTM AEROSPACE
企业英文名称BTM AEROSPACE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 43A, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1520 - Sản xuất giày, dép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842438185930
传真02438185931
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本450亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
880730飞机零件
271019非轻质石油
731815钢铁螺钉螺栓
321000皮革整理涂料
391910自粘塑料卷
701919玻璃纤维及毡
761300铝制气罐
842123内燃机滤油器
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
880730飞机零件
731816螺纹螺母
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
848410金属复合垫圈
731819其他螺纹紧固件
731829其他钢铁非螺纹件
340250零售清洁粉剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$30.0K
美国11$22.5K
德国2$2.6K
法国1$1.0K
中国1$713
英国3$604

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋2$1.11M
美国2$390.4K
越南43$257.9K
菲律宾14$57.4K
中国6$12.2K
老挝4$2.3K
缅甸1$684
中国香港1$240

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VietJet Aviation Joint Stock Company越南2$30.0K飞机零件、航空充气轮胎
SETNA IO, LLC3$10.9K飞机零件、其他航空器零件
DASI LLC美国1$4.6K飞机零件、其他钢铁制品
707dd01e0a84142fdcca72f4783ba02a1$1.8K
Proponent Inc.新加坡1$1.7K非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
UNITED ENTERPRISE GROUP LIMITED美国1$1.5K飞机零件、其他塑料制品
Arrow Aviation Services Fze阿联酋1$1.4K飞机零件、螺纹螺母
SIL MID Ltd.美国1$1.4K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
AEROBAY法国1$1.0K飞机零件、其他钢铁制品
SIL-MID LIMITED英国2$204聚合物基油漆、其他润滑剂

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bakhtiair FZCO阿联酋1$940.0K飞机零件、阀门龙头
GA Telesis, LLC美国1$390.0K阀门龙头、其他航空器零件
Viet Nam Travel Airlines Joint Stock Company越南39$192.4K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Avitrue Spares DMCC阿联酋1$170.0K飞机零件
Ruida Flying Aviation Technology Co., Ltd.越南1$60.0K飞机零件
Royal Air Charter Service, Inc.菲律宾12$57.0K飞机零件、非泡沫橡胶密封件
Ruida Flying Aviation Technology Co., Ltd.中国6$12.2K飞机零件、其他钢铁制品
VietJet Aviation Joint Stock Company越南3$5.5K飞机零件、1kg以下胶粘剂
Lao Airlines老挝4$2.3K飞机零件、飞机起落架
AIR PHILIPPINES CORPORATION菲律宾2$400飞机零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19钢铁螺钉螺栓APS AIRPARTS SUPPORT INC美国$250
2025-08-19钢铁螺钉螺栓APS AIRPARTS SUPPORT INC美国$250
2025-05-20内燃机滤油器DA AVIATION PTY LTD英国$400
2025-05-20飞机零件SETNA IO, LLC美国$4.0K
2025-04-29飞机零件SETNA IO, LLC美国$4.0K
2025-03-24玻璃纤维及毡AEROSPHERES (UK) LTD美国$323
2025-03-21麦克风及支架PROPONENT INC德国$1.7K
2025-02-21铝制气罐PDQ AIRSPARES LTD美国$1.8K
2024-11-29钢铁螺钉螺栓UNITED ENTERPRISE GROUP LIMITED美国$1.5K
2024-09-19飞机零件AEROBAY法国$1.0K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$1.9K
2026-04-30飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$1.9K
2026-04-28飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.1K
2026-04-28飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.1K
2026-04-27飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.0K
2026-04-27飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.0K
2026-04-26塑料棒材及型材VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.4K
2026-04-26塑料棒材及型材VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$2.4K
2026-04-21飞机零件VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$406
2026-04-21金属复合垫圈VIET NAM TRAVEL AIRLINES JOINT STOCK CO越南$183

相关企业 · 同类产品

BTM Aerospace Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →