Truong Thinh Installation & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Trường Thịnh
67
进口笔数
22
出口笔数
$6.94M
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-08
最近出口
23
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900452947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPS5TMW |
| 成立日期 | 2009-07-09 |
| 联系地址 | Số nhà 79, đường 179, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH INSTALLATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 79, đường 179, Xã Văn Giang, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +84983548666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $6.92M |
| 西班牙 | 1 | $11.4K |
| 马来西亚 | 2 | $9.8K |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 海地 | 8 | $1.65M |
| 缅甸 | 5 | $1.14M |
| 坦桑尼亚 | 2 | $154.7K |
| 莫桑比克 | 3 | $138.5K |
| 柬埔寨 | 2 | $103.4K |
| 中国香港 | 1 | $635 |
| 越南 | 2 | $465 |
| 中国 | 1 | $229 |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $3.92M | 通信设备、静止变流器 |
| Shanghai Matis Electric Co., Ltd. | 中国 | 8 | $704.6K | 自动断路器、电力控制板 |
| Shenzhen Coslight Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $563.3K | 锂离子电池、蓄电池零件 |
| PTG Corp. | 中国 | 7 | $544.8K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Nanjing Huamai Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $453.3K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shuangdeng Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $130.5K | 锂离子电池、铅酸蓄电池 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.1K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $89.5K | 自动断路器、1000伏以下保险丝 |
| Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.0K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Nokia Solutions and Networks Oy | 芬兰 | 2 | $11.1K | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| National Telecom S.A. | 海地 | 8 | $1.65M | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Telecom International Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $1.14M | 绝缘电线、其他印刷品 |
| Viettel Tanzania PLC | 英国 | 2 | $154.7K | 电力控制板、混合卤化烃 |
| Movitel S.A. | 莫桑比克 | 2 | $131.8K | 通信设备、其他钢铁结构体 |
| Viettel (Cambodia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $103.4K | 绝缘电线、通信设备 |
| Movitel | 莫桑比克 | 1 | $6.7K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Huawei International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $635 | 通信设备零件、静止变流器 |
| Movitel S.A. | 越南 | 1 | $400 | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| 3TECH POWER (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $229 | 柴油机零件、电力控制板 |
| Movitel | 越南 | 1 | $65 | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | FOSHAN FATECH ELECTRONIC CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下电路保护器 | FOSHAN FATECH ELECTRONIC CO., LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-20 | 通信设备 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-03-20 | 通信设备 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $347 |
| 2026-03-20 | 通信设备 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $84 |
| 2026-03-20 | 带接头绝缘电线 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $19 |
| 2026-03-20 | 贱金属配件 | NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY | 中国 | $166 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $803 |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-26 | 电力控制板 | HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD. | 中国 | $3.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-08 | 电力控制板 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $205.1K |
| 2026-02-08 | 电气信号装置 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $183.5K |
| 2026-02-08 | 其他塑料制品 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $9.3K |
| 2026-02-08 | 电力控制板 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $513.5K |
| 2026-02-08 | 铜绕组线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $195.8K |
| 2026-02-08 | 同轴电缆 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $7.2K |
| 2025-12-26 | 其他塑料制品 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $215 |
| 2025-12-26 | 铜绕组线 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $701 |
| 2025-12-26 | 不锈钢型材 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 不锈钢型材 | NATIONAL TELECOM SA | 海地 | $449 |