Truong Thinh Installation & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Lắp Trường Thịnh

67
进口笔数
22
出口笔数
$6.94M
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-02-08
最近出口
23
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.11M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.7K · 7 笔出口 $381.0K · 2 笔2023-11进口 $157.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.9K · 4 笔出口 $130.4K · 2 笔2024-09进口 $3.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $389.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $598.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2025-04进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $622.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $407.8K · 4 笔出口 $549.4K · 2 笔2025-12进口 $307 · 1 笔出口 $728.1K · 4 笔2026-01进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $167.7K · 7 笔出口 $381.0K · 2 笔2023-11进口 $157.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-01进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $64.8K · 2 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $133.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $302.9K · 4 笔出口 $130.4K · 2 笔2024-09进口 $3.11M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $389.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $204.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $598.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $229 · 1 笔2025-04进口 $86.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $213.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $622.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $61.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $84.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 1 笔2025-11进口 $407.8K · 4 笔出口 $549.4K · 2 笔2025-12进口 $307 · 1 笔出口 $728.1K · 4 笔2026-01进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 2 笔2026-03进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0900452947
企查查编码QVNQPS5TMW
成立日期2009-07-09
联系地址Số nhà 79, đường 179, Thị Trấn Văn Giang, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG THỊNH
企业英文名称TRUONG THINH INSTALLATION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 79, đường 179, Xã Văn Giang, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
电话+84983548666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
8536301000伏以下电路保护器
850760锂离子电池
730830钢铁门窗
730890其他钢铁结构体
830140其他金属锁
841459其他风扇
853110电气信号装置
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
854420同轴电缆
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国66$6.92M
西班牙1$11.4K
马来西亚2$9.8K
日本1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
海地8$1.65M
缅甸5$1.14M
坦桑尼亚2$154.7K
莫桑比克3$138.5K
柬埔寨2$103.4K
中国香港1$635
越南2$465
中国1$229

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡14$3.92M通信设备、静止变流器
Shanghai Matis Electric Co., Ltd.中国8$704.6K自动断路器、电力控制板
Shenzhen Coslight Power Technology Co., Ltd.中国4$563.3K锂离子电池、蓄电池零件
PTG Corp.中国7$544.8K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Nanjing Huamai Technology Co., Ltd.中国7$453.3K绝缘电线、光纤连接器
Shuangdeng Group Co., Ltd.中国2$130.5K锂离子电池、铅酸蓄电池
Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd.中国2$94.1K家具配件、贱金属铰链
Eaton Electric (Singapore) Pte. Ltd.新加坡4$89.5K自动断路器、1000伏以下保险丝
Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd.中国3$21.0K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Nokia Solutions and Networks Oy芬兰2$11.1K通信设备、通信设备零件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
National Telecom S.A.海地8$1.65M其他钢铁制品、其他钢铁结构体
Telecom International Myanmar Co., Ltd.缅甸5$1.14M绝缘电线、其他印刷品
Viettel Tanzania PLC英国2$154.7K电力控制板、混合卤化烃
Movitel S.A.莫桑比克2$131.8K通信设备、其他钢铁结构体
Viettel (Cambodia) Pte. Ltd.新加坡2$103.4K绝缘电线、通信设备
Movitel莫桑比克1$6.7K其他钢铁结构体、其他钢铁制品
Huawei International Pte. Ltd.新加坡1$635通信设备零件、静止变流器
Movitel S.A.越南1$400其他钢铁制品、铜合金管件
3TECH POWER (Dongguan) Co., Ltd.中国1$229柴油机零件、电力控制板
Movitel越南1$65干木耳、干香菇

近期贸易明细

进口(共 67)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-121000伏以下电路保护器FOSHAN FATECH ELECTRONIC CO., LTD.中国$2.0K
2026-04-121000伏以下电路保护器FOSHAN FATECH ELECTRONIC CO., LTD.中国$2.0K
2026-03-20通信设备NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY马来西亚$5.0K
2026-03-20通信设备NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY中国$347
2026-03-20通信设备NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY中国$84
2026-03-20带接头绝缘电线NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY中国$19
2026-03-20贱金属配件NOKIA SOLUTIONS & NETWORKS OY中国$166
2026-01-26电力控制板HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$803
2026-01-26电力控制板HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$1.4K
2026-01-26电力控制板HUAWEI INTERNATIONAL PTE. LTD.中国$3.3K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-08电力控制板NATIONAL TELECOM SA海地$205.1K
2026-02-08电气信号装置NATIONAL TELECOM SA海地$183.5K
2026-02-08其他塑料制品NATIONAL TELECOM SA海地$9.3K
2026-02-08电力控制板NATIONAL TELECOM SA海地$513.5K
2026-02-08铜绕组线NATIONAL TELECOM SA海地$195.8K
2026-02-08同轴电缆NATIONAL TELECOM SA海地$7.2K
2025-12-26其他塑料制品NATIONAL TELECOM SA海地$215
2025-12-26铜绕组线NATIONAL TELECOM SA海地$701
2025-12-26不锈钢型材NATIONAL TELECOM SA海地$1.6K
2025-12-26不锈钢型材NATIONAL TELECOM SA海地$449

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Installation & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →