Movitel
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
- 邮箱53
- Facebook1
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106290316 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1EQ12BD |
| 成立日期 | 2013-08-26 |
| 联系地址 | G14 - liền kề làng Quốc tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Phân Phối Movitel |
| 企业英文名称 | MOVITEL SERVICES AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G14 - liền kề làng Quốc tế Thăng Long, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84345274549 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 160100 | 肉制品及香肠 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $28.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Vuong Telecom Trading Services Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $14.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| Vamos Trading & Production Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| HPA Technology Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $6.4K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Truong Thinh Installation & Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $65 | 电力控制板、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 非绝缘铜电缆 | HPA TECHNOLOGY JOINT STOCK CO | 越南 | $6.4K |
| 2023-05-15 | 其他铜制品 | TRUONG THINH INSTALLATION & TRADING JOINT STOCK CO | 越南 | $65 |
| 2023-02-23 | 其他金属锁 | VIET VUONG TELECOM TRADING SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $650 |
| 2023-02-23 | 金属钩环 | VIET VUONG TELECOM TRADING SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $12.0K |
| 2023-02-23 | 金属钩环 | VIET VUONG TELECOM TRADING SERVICES JOINT STOCK CO | 越南 | $1.6K |
| 2023-02-22 | 其他干果 | VAMOS TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $84 |
| 2023-02-22 | 未煮意面 | VAMOS TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $68 |
| 2023-02-22 | 未煮意面 | VAMOS TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $249 |
| 2023-02-22 | 未煮意面 | VAMOS TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $257 |
| 2023-02-22 | 谷物制品 | VAMOS TRADING & PRODUCTION CO LTD | 越南 | $81 |